TOEIC Listening · Part 2

Luyện nghe TOEIC Part 2 theo ý định hỏi–đáp

Part 2 gồm 25 câu. Ở mỗi câu, bạn nghe một câu hỏi hoặc câu nói rồi chọn phản hồi phù hợp nhất trong ba lựa chọn. Mấu chốt là nhận ra người nói đang cần gì, không phải săn một từ được lặp lại.

Bốn bài mẫu bên dưới đi từ câu trả lời trực tiếp tới ba kiểu phản hồi gián tiếp. Audio, transcript và lời giải do TOEIC GYM tự biên soạn; mở được không cần tài khoản.

Nghe và làm 4 câu

Bản đồ Part 2

25 câu được tổ chức như thế nào?

Không có câu hỏi và đáp án in sẵn để đọc trước. Vì vậy, hãy dùng những từ đầu tiên để xác định dạng câu, nhưng giữ đáp án mở cho tới khi hiểu chức năng của cả lời đáp.

25
câu hỏi trong Part 2
1
câu hỏi hoặc câu nói ở mỗi lượt
3
phản hồi bằng tiếng Anh để lựa chọn

Nghe chức năng, không ghép từ

Đổi tín hiệu đầu câu thành ý định hội thoại

Các tín hiệu dưới đây giúp bạn tạo một giả thuyết nhanh, không phải công thức loại đáp án. Phản hồi đúng có thể nói thẳng, sửa tiền đề hoặc đưa ra bước tiếp theo hợp lý.

  1. 01

    Who / Where / When / Why / How

    Tìm loại thông tin được yêu cầu

    Tên người, nơi chốn, thời điểm, lý do hoặc cách thực hiện — kể cả khi người đáp chỉ cách tìm thông tin thay vì nói thẳng.

  2. 02

    Do / Did / Is / Are / Have…?

    Xác nhận một sự việc

    Một xác nhận, đính chính, phương án khác hoặc lời nói cho thấy người đáp chưa biết; đáp án không bắt buộc mở đầu bằng Yes hay No.

  3. 03

    Could / Would / Can you…?

    Đề nghị hoặc nhờ thực hiện hành động

    Khả năng nhận việc, thời điểm khác hoặc lý do không thể làm; đừng hiểu câu này chỉ như câu hỏi về năng lực.

  4. 04

    Câu trần thuật hoặc câu hỏi đuôi

    Tiếp nối cuộc hội thoại

    Phản ứng hợp lý với thông tin vừa nêu: đồng tình, bổ sung, sửa lại, hỏi tiếp hoặc đề xuất bước kế tiếp.

Bốn mức phản hồi

Nghe trực tiếp trước, rồi mở rộng sang câu trả lời gián tiếp

Làm từng câu khi chưa mở transcript. Sau khi nộp, hãy nói thành lời mối quan hệ giữa câu đầu và đáp án đúng; kết quả 1/1 chỉ cho biết lựa chọn, còn lời giải mới giúp bạn sửa cách nghe.

Bài mẫu tự biên soạn · không cần tài khoản

Câu 1: trả lời trực tiếp về thời gian

Nghe một câu hỏi và ba lời đáp. Chọn lời đáp phù hợp về ý, không chọn chỉ vì có từ giống câu hỏi.

Audio giọng tổng hợp dùng cho bài luyện. Các lựa chọn được hiển thị để học; khi tự kiểm tra, nghe trước khi đọc chữ.

1. Which response best answers the question?
Xem đáp án và lời giải câu 1

Đáp án: A. By the end of this afternoon.

A trả lời thời điểm gửi lịch sửa đổi. B trả lời địa điểm nên sai loại thông tin; C lặp lại schedule nhưng trả lời yes/no cho câu hỏi bắt đầu bằng When.

Mở transcript để nghe lại và kiểm tra bằng chứng

Question: When will the revised schedule be emailed to the team?

A. By the end of this afternoon.

B. The meeting room is upstairs.

C. Yes, it was a useful schedule.

Bài mẫu tự biên soạn · không cần tài khoản

Câu 2: thông tin chưa được quyết định

Nghe một lượt trước khi xem transcript. Người hỏi cần biết thời điểm; hãy tìm phản hồi có thể giải thích vì sao chưa có thời điểm đó.

Audio giọng tổng hợp dùng cho bài luyện. Các lựa chọn được hiển thị để học; khi tự kiểm tra, nghe trước khi đọc chữ.

2. Which response best answers the question?
Xem đáp án và lời giải câu 2

Đáp án: B. The opening date hasn't been confirmed yet.

B đúng: ngày khai trương chưa được xác nhận, nên người nói chưa thể đưa ra một mốc thời gian. A mô tả khu vực lễ tân, không trả lời việc khi nào văn phòng mở. C có opened và this morning nhưng nói về mở cửa sổ, không phải khai trương văn phòng. Không tự suy ra văn phòng đã mở hoặc sẽ mở vào sáng mai.

Mở transcript để nghe lại và kiểm tra bằng chứng

Question: When will the new office open?

A. The office has a large reception area.

B. The opening date hasn't been confirmed yet.

C. I opened the window this morning.

Bài mẫu tự biên soạn · không cần tài khoản

Câu 3: chuyển sang người có thông tin

Câu hỏi Where không bắt buộc có một địa điểm trong đáp án. Nghe xem phản hồi nào giúp tìm đúng tài liệu được hỏi.

Audio giọng tổng hợp dùng cho bài luyện. Các lựa chọn được hiển thị để học; khi tự kiểm tra, nghe trước khi đọc chữ.

3. Which response best answers the question?
Xem đáp án và lời giải câu 3

Đáp án: C. Ask Priya; she filed it after lunch.

C đúng: Priya đã lưu tài liệu nên là người có thể chỉ nơi tìm nó. Người nói không nêu vị trí trực tiếp nhưng đưa ra bước tìm thông tin phù hợp. A nói thời điểm hàng tới, không phải nơi lưu biểu mẫu. B yêu cầu ký tên trong khi người hỏi cần tìm biểu mẫu đã ký. Filed ở đây là lưu hồ sơ; không thể kết luận hồ sơ nằm ở ngăn kéo nào.

Mở transcript để nghe lại và kiểm tra bằng chứng

Question: Where can I find the signed delivery form?

A. The delivery arrived yesterday.

B. Please sign your name here.

C. Ask Priya; she filed it after lunch.

Bài mẫu tự biên soạn · không cần tài khoản

Câu 4: từ chối yêu cầu bằng lý do

Could you ở đây là một lời nhờ, không chỉ hỏi khả năng. Hãy chọn phản hồi cho biết người được nhờ có nhận việc trong thời gian đó được hay không.

Audio giọng tổng hợp dùng cho bài luyện. Các lựa chọn được hiển thị để học; khi tự kiểm tra, nghe trước khi đọc chữ.

4. Which response best answers the question?
Xem đáp án và lời giải câu 4

Đáp án: A. I'll be meeting a client at that time.

A đúng: người nói có cuộc gặp khách hàng cùng thời điểm, nên hàm ý không thể trực quầy trong giờ ăn trưa. B nói về việc giao chiếc bàn và hiểu desk như đồ vật, không phản hồi lời nhờ cover the front desk (trực quầy lễ tân). C nêu nơi phục vụ bữa trưa, không cho biết có nhận việc được không. Câu A không có No nhưng vẫn thể hiện sự bận rộn; cũng không cho biết ai sẽ trực thay.

Mở transcript để nghe lại và kiểm tra bằng chứng

Question: Could you cover the front desk during lunch?

A. I'll be meeting a client at that time.

B. The desk was delivered last week.

C. Lunch is served on the second floor.

Chẩn đoán từ lựa chọn sai

Nếu sai theo kiểu này, hãy sửa như sau

Đừng ghi chung là “không nghe được”. Xác định thao tác nào đã kéo bạn khỏi ý định hội thoại để lần nghe lại có một mục tiêu kiểm chứng được.

Lỗi 1

“Tôi chọn đáp án vì nghe thấy một từ được lặp lại.”

Nguyên nhân có thể: Từ giống nhau tạo cảm giác liên quan, nhưng hai câu có thể nói về nghĩa hoặc đối tượng khác nhau.

Cách sửa: Tóm tắt ý định của câu đầu bằng vài từ, rồi kiểm tra từng phản hồi có giúp cuộc hội thoại tiến tiếp hay không.

Lỗi 2

“Câu hỏi Where nên tôi chỉ chờ một địa điểm.”

Nguyên nhân có thể: Bạn ghép từ hỏi với một loại từ cố định và bỏ qua phản hồi gián tiếp như chỉ người đang giữ thông tin.

Cách sửa: Cho phép đáp án giải quyết nhu cầu của người hỏi, chẳng hạn chỉ người cần hỏi hoặc nói rằng thông tin chưa được quyết định.

Lỗi 3

“Câu hỏi Yes/No mà đáp án không có Yes hoặc No thì tôi loại.”

Nguyên nhân có thể: Bạn nghe theo hình thức ngữ pháp thay vì chức năng giao tiếp của lời đáp.

Cách sửa: Đổi câu trả lời thành ý ngầm: xác nhận, phủ định, chưa biết, sửa thông tin hay đưa ra lựa chọn khác.

Lỗi 4

“Tôi suy luận thêm quá nhiều từ một lời đáp gián tiếp.”

Nguyên nhân có thể: Bạn xây tiếp câu chuyện vượt quá điều audio cho biết và tự thêm người, nơi hoặc thời điểm.

Cách sửa: Chỉ giữ kết luận tối thiểu cần để phản hồi câu hỏi; ghi rõ cụm âm thanh làm bằng chứng cho kết luận đó.

Review một câu hỏi–đáp

Dùng transcript để gọi đúng tên quan hệ

Transcript nên xuất hiện sau lần chọn đầu tiên. Bốn lượt này tách lỗi không nhận ra âm khỏi lỗi đã nghe được từ nhưng hiểu sai chức năng.

  1. Lượt 1 · Nghe không transcript

    Nghe câu đầu, gọi tên ý định giao tiếp rồi chọn phản hồi phù hợp nhất.

  2. Lượt 2 · Nói quan hệ hỏi–đáp

    Diễn đạt bằng tiếng Việt vì sao đáp án giải quyết nhu cầu của người nói, kể cả khi câu trả lời gián tiếp.

  3. Lượt 3 · Mở transcript

    Khoanh tín hiệu đầu câu, cụm mang ý chính và từ khiến bạn chọn nhầm; phân loại lỗi là âm, từ hay chức năng.

  4. Lượt 4 · Đóng transcript

    Nghe lại, nhắc lại phản hồi đúng và tự tạo thêm một phản hồi khác có cùng chức năng.

Khi nào nên chuyển sang hội thoại Part 3?

Bốn câu mẫu giúp kiểm tra thao tác nghe ngắn. Khi bạn xác định được ý định, giải thích phản hồi bằng bằng chứng và nghe lại không cần transcript, hãy sang Part 3 để giữ cùng thao tác qua nhiều lượt lời.

Nếu vẫn sai vì lặp từ hoặc vì chờ câu trả lời quá trực tiếp, hãy làm lại bốn câu theo một thứ tự khác và ghi chức năng của từng đáp án đúng trước khi tăng độ dài.

Luyện tiếp Part 3

Cấu trúc và số câu được đối chiếu với mô tả TOEIC Listening & Reading của ETS. Audio, transcript, câu hỏi và lời giải mẫu do TOEIC GYM tự biên soạn; TOEIC GYM không liên kết hoặc được ETS bảo trợ.