Bỏ qua điều hướng

HỌC THEO LỖI · ÁP DỤNG THEO PART

Ngữ pháp TOEIC A–Z

41 bài học đi từ khung câu và loại từ đến mệnh đề, rồi chỉ rõ cách dùng ngữ pháp để nghe và đọc trong TOEIC Part 1–7. Mỗi bài có ví dụ công việc, bẫy thường gặp và phần tự kiểm tra.

41

bài học có thể mở miễn phí

Không cần học thuộc toàn bộ trước khi luyện. Chọn bài từ lỗi bạn vừa gặp, rồi quay lại câu mới để kiểm tra.

TÌM ĐÚNG CHỦ ĐIỂM

Bạn đang gặp dấu hiệu nào?

Tìm theo tên bài hoặc nhập từ/cấu trúc trong câu, ví dụ: who, her, more than.

41 bài trong thư viện

PHẠM VI TOEIC LISTENING & READING

Ngữ pháp được dùng khác nhau ở từng Part

Part 5–6 hỏi cấu trúc trực tiếp hơn. Ở Part 1–4 và 7, ngữ pháp là công cụ để hiểu hành động, thời gian, quan hệ giữa ý và từ tham chiếu — không thay thế kỹ năng nghe, từ vựng hay tìm bằng chứng.

Phạm vi trên được TOEIC GYM biên soạn từ các cấu trúc xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp công việc. ETS công bố định dạng và kỹ năng của từng Part, không công bố một “danh sách ngữ pháp TOEIC” hữu hạn. Xem định dạng TOEIC Listening & Reading của ETS.

1. Nền tảng câu và danh từ

Bắt đầu từ bộ khung câu, rồi quyết định cách dùng danh từ, mạo từ và đại từ.

  1. Bài 01

    Cấu trúc câu S–V–O

    Tìm chủ ngữ và động từ chính trước khi xử lý chỗ trống.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  2. Bài 02

    Cụm danh từ và danh từ ghép

    Tìm danh từ chính, rồi đọc các từ hạn định và bổ nghĩa quanh nó.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  3. Bài 03

    Nội động từ, ngoại động từ và bổ ngữ

    Kiểm tra động từ cần tân ngữ, giới từ hay phần mô tả chủ ngữ.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  4. Bài 04

    Loại từ

    Nhận diện danh từ, động từ, tính từ và trạng từ theo vị trí.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  5. Bài 05

    Danh từ đếm được và không đếm được

    Chọn số nhiều, lượng từ và động từ phù hợp.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  6. Bài 06

    Mạo từ a, an, the

    Phân biệt một đối tượng chưa xác định và đối tượng đã rõ.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  7. Bài 07

    Đại từ và từ hạn định

    Chọn they, them, their và theo dõi từ tham chiếu.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  8. Bài 08

    Hòa hợp chủ ngữ – động từ

    Chia động từ theo chủ ngữ chính, bỏ qua cụm chen giữa.

    Đọc bài và tự kiểm tra

2. Động từ, thời gian và thể

Đọc mốc thời gian và hướng hành động để chọn thì, modal verbs hoặc dạng bị động.

  1. Bài 09

    Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

    Tách thói quen khỏi việc đang diễn ra hoặc tạm thời.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  2. Bài 10

    Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

    Nhận ra sự kiện chính và bối cảnh đang diễn ra.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  3. Bài 11

    Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

    Chọn theo mốc đã khép lại hoặc kết quả còn liên quan hiện tại.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  4. Bài 12

    Hiện tại hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn

    Nhấn kết quả đã xong hoặc quá trình kéo dài đến hiện tại.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  5. Bài 13

    Quá khứ hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn

    Xác định việc đã xong hay đang kéo dài trước một mốc quá khứ.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  6. Bài 14

    Các cách nói tương lai

    Phân biệt will, going to, lịch hẹn và lịch trình.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  7. Bài 15

    Tổng quan thì và dạng động từ

    Đặt các thì vào cùng một trục thời gian TOEIC.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  8. Bài 16

    Câu bị động

    Kiểm tra chủ ngữ làm hay nhận hành động.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  9. Bài 17

    Động từ khuyết thiếu

    Diễn tả khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ và sự cho phép.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  10. Bài 18

    V-ing và to-infinitive

    Chọn dạng động từ theo từ hoặc cụm đứng trước.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  11. Bài 19

    Used to, be used to, get used to

    Tách thói quen quá khứ khỏi trạng thái hoặc quá trình đã quen.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  12. Bài 20

    Câu khiến

    Phân biệt tự làm, nhờ người làm và khiến ai làm.

    Đọc bài và tự kiểm tra

3. Bổ nghĩa và liên kết ý

Mở rộng câu bằng tính từ, trạng từ, so sánh, giới từ và từ nối.

  1. Bài 21

    Từ bổ nghĩa

    Xác định từ nào đang được tính từ hoặc trạng từ mô tả.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  2. Bài 22

    Tính từ đuôi -ing và -ed

    Phân biệt đặc điểm gây cảm giác với trạng thái được trải nghiệm.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  3. Bài 23

    Vị trí trạng từ

    Đặt trạng từ tần suất, mức độ, cách thức và trạng từ nối đúng chỗ.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  4. Bài 24

    So sánh và lượng từ

    Phân biệt fewer/less và more/most theo danh từ, ngữ cảnh.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  5. Bài 25

    Giới từ

    Học cụm công việc và phân biệt mốc hạn chót.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  6. Bài 26

    Liên từ và từ nối

    Chọn quan hệ nguyên nhân, đối lập hoặc bổ sung.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  7. Bài 27

    Mục đích và kết quả

    Phân biệt so that, in order to, so...that, such...that.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  8. Bài 28

    Cấu trúc song song

    Giữ hai vế nối cùng chức năng ngữ pháp.

    Đọc bài và tự kiểm tra

4. Mệnh đề và cấu trúc câu phức

Luyện đọc mệnh đề phụ, câu hỏi gián tiếp và các cấu trúc trang trọng.

  1. Bài 29

    Câu hỏi và câu phủ định

    Dùng do/does/did hoặc đảo trợ động từ đúng cách.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  2. Bài 30

    Mệnh đề quan hệ

    Chọn who, which, whose, where theo vai trò còn thiếu.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  3. Bài 31

    Mệnh đề danh từ

    Dùng what, whether, if và giữ trật tự câu kể.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  4. Bài 32

    Mệnh đề thời gian

    Xác định thứ tự sự kiện và thì sau when, while, until.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  5. Bài 33

    Câu điều kiện và wish

    Tách điều thực tế khỏi giả định hiện tại và quá khứ.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  6. Bài 34

    Câu tường thuật

    Đổi góc nhìn thời gian với said, told, asked.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  7. Bài 35

    Mệnh đề rút gọn

    Chọn V-ing chủ động hoặc V3 bị động.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  8. Bài 36

    Đảo ngữ

    Nhận ra trợ động từ sau only, never và not only.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  9. Bài 37

    Câu giả định sau recommend và essential

    Dùng động từ nguyên mẫu trong mệnh đề nêu yêu cầu.

    Đọc bài và tự kiểm tra

5. Áp dụng ngữ pháp vào TOEIC Part 1–7

Dùng cấu trúc câu như tín hiệu nghe và đọc; Part 5–6 kiểm tra trực tiếp hơn, còn Part 1–4 và 7 cần ngữ pháp để hiểu đúng thông tin.

  1. Bài 38

    Ngữ pháp hỗ trợ Part 1–2

    Nghe hành động, trạng thái, vị trí và loại thông tin mà câu hỏi yêu cầu.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  2. Bài 39

    Ngữ pháp hỗ trợ Part 3–4

    Theo dõi thời gian, người nói, khả năng và ý định trong đoạn nghe.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  3. Bài 40

    Bảy nhóm ngữ pháp Part 5 cần ưu tiên

    Chọn đúng chủ điểm khi thời gian ôn TOEIC có hạn.

    Đọc bài và tự kiểm tra
  4. Bài 41

    Ngữ pháp hỗ trợ Part 6–7

    Nối mạch đoạn văn, theo từ tham chiếu và tách câu phức để tìm bằng chứng.

    Đọc bài và tự kiểm tra

HỌC ĐỂ DÙNG ĐƯỢC

Một vòng học ngắn cho mỗi chủ điểm

  1. 01 · Nhận diệnTìm tín hiệu và gọi tên phần câu đang thiếu.
  2. 02 · Giải thíchNói vì sao đáp án đúng và loại từng phương án sai.
  3. 03 · Kiểm tra lạiLàm câu mới không báo trước chủ điểm.
Làm 10 câu Part 5

Không cần tài khoản · xem kết quả và lời giải sau khi nộp