Điền từ và điền cả câu khác nhau ở đâu?

Với một từ còn thiếu, bước đầu là xem vị trí đó cần danh từ, động từ, tính từ hay từ nối. Ví dụ: ‘The revised schedule will be _____ to all staff this afternoon.’ Các lựa chọn send, sent, sending và sends đòi hỏi bạn nhận ra will be + phân từ quá khứ: sent. Sau đó vẫn phải đọc cả đoạn để xác nhận nghĩa và thời gian.

Với một câu còn thiếu, bốn lựa chọn có thể đều đúng ngữ pháp. Bạn cần xác định câu trước đang nêu vấn đề gì và câu sau nối tiếp điều gì. Ví dụ: ‘The delivery truck broke down. [Chỗ trống] We will notify customers of the new arrival time.’ Câu ‘As a result, today's deliveries will be delayed.’ nối được sự cố với hành động báo lịch mới; một câu nói về màu xe không giúp nối mạch ý. Hai ví dụ này do TOEIC GYM tự biên soạn.

  • Điền từ: bắt đầu từ cấu trúc quanh chỗ trống rồi xác nhận bằng ngữ cảnh.
  • Điền câu: bắt đầu từ quan hệ giữa hai phía chỗ trống, đại từ và trình tự sự kiện.
  • Cả hai dạng: đọc lại đoạn hoàn chỉnh; tránh chọn chỉ vì một từ trong đáp án giống từ trong bài.

Đọc lượt đầu để hiểu tài liệu

Xác định đây là email, thông báo hay bài viết; ai đang viết và mục đích chính là gì. Đọc lướt toàn đoạn trước khi chốt các chỗ trống. Tên người, mốc thời gian và câu mở đầu thường cho biết giọng điệu cũng như thứ tự sự kiện.

Phân loại chỗ trống

Với từ loại hoặc dạng động từ, kiểm tra cấu trúc ngay trong câu rồi đọc lại câu trước và sau. Với từ nối, hỏi hai ý đang bổ sung, đối lập hay chỉ nguyên nhân và kết quả. Với câu cần chèn, tìm đại từ, từ chỉ thời gian và chi tiết được nhắc lại ở các câu lân cận.

  • Kiểm tra thì của động từ theo toàn bộ chuỗi sự kiện.
  • Đừng chọn từ nối chỉ vì nghĩa tiếng Việt quen thuộc; kiểm tra quan hệ giữa hai câu.
  • Sau khi điền xong, đọc liền mạch cả đoạn để phát hiện chỗ chuyển ý gượng.

Cách sửa một câu sai

Ghi lại dấu hiệu trong đoạn giúp xác nhận đáp án: một từ quy chiếu, sự đối lập, hoặc thời điểm sự kiện. Nếu chỉ nhớ đáp án mà không chỉ ra được dấu hiệu, bạn chưa thực sự sửa được lỗi. Hãy thử một đoạn khác cùng dạng trước khi chuyển sang Part 7.

Ví dụ: chọn từ nối

The shipment was delayed by heavy rain. _____, all customers were notified of the new delivery date.

A. However

B. Therefore

C. Meanwhile

D. Otherwise

Ví dụ do TOEICGym tự biên soạn.

Học tiếp theo chủ đề

Bước tiếp theo

Làm một nhóm Reading ngắn và đọc lời giải để kiểm tra cách suy luận của mình.

Thử bài Reading