Từ vựng
Collocation là gì? 44 cụm từ TOEIC công sở và cách học theo ngữ cảnh
Tác giả: TOEIC GYM Editorial
Hiểu vì sao những từ đúng nghĩa vẫn có thể đi cùng nhau không tự nhiên; học 44 collocation công sở theo hành động, chủ thể và câu ví dụ.
Collocation là gì?
Collocation là những từ thường xuất hiện cùng nhau theo một cách được người dùng ngôn ngữ chấp nhận là tự nhiên. Cambridge Dictionary mô tả collocation là cách các từ đi cùng nhau hoặc tạo quan hệ tương đối cố định.
Vì vậy, biết nghĩa riêng của hai từ chưa đủ để ghép chúng tùy ý. Trong môi trường công việc, người ta nói meet a deadline, reach an agreement và raise a concern. Do a deadline, arrive an agreement hoặc lift a concern có thể được đoán ra nghĩa nhưng không phải lựa chọn tự nhiên cho các tình huống đó.
Collocation khác phrasal verb và idiom thế nào?
Collocation là khái niệm rộng về những từ thường đi cùng nhau: động từ + danh từ, tính từ + danh từ, trạng từ + tính từ hoặc danh từ + danh từ. Nghĩa của make a reservation vẫn khá rõ từ các thành phần.
Phrasal verb gồm động từ và particle như put off hoặc fill out; nghĩa của cả cụm có thể khác nghĩa riêng của động từ. Idiom thường có nghĩa khó suy trực tiếp hơn nữa. Ba nhóm có thể giao nhau trong cách học, nhưng đừng gắn mọi cụm nhiều từ thành “thành ngữ”. Đọc phrasal verbs TOEIC theo tình huống để thấy sự khác biệt trong câu.
44 collocation TOEIC nên học theo tình huống
Họp và dự án
- schedule / postpone / attend a meeting: lên lịch, hoãn, tham dự cuộc họp.
- set / meet / extend a deadline: đặt, đáp ứng, gia hạn hạn chót.
- submit / review / approve a proposal: nộp, xem xét, phê duyệt đề xuất.
- provide an update: cung cấp thông tin cập nhật.
- reach an agreement: đạt được thỏa thuận.
- raise a concern: nêu một mối lo ngại.
- take minutes: ghi biên bản cuộc họp.
- allocate resources: phân bổ nguồn lực.
Đừng học ba động từ của meeting như từ đồng nghĩa. Chủ thể và thời điểm quyết định hành động: trợ lý schedules, người tham gia attends, còn ban tổ chức có thể postpone.
Tuyển dụng và nhân sự
- apply for a position: ứng tuyển một vị trí.
- meet the qualifications: đáp ứng tiêu chuẩn.
- conduct an interview: tiến hành phỏng vấn.
- hire / train an employee: tuyển, đào tạo nhân viên.
- offer a promotion: đề nghị/thăng chức.
- receive benefits: nhận phúc lợi.
- take annual leave: nghỉ phép năm.
- fill a vacancy: tuyển người cho vị trí trống.
Trong Part 5, lựa chọn có thể đều là động từ đúng ngữ pháp. Danh từ sau chỗ trống như interview, position hoặc vacancy mới là tín hiệu chọn collocation.
Đơn hàng và dịch vụ
- place / process / cancel an order: đặt, xử lý, hủy đơn.
- issue / pay an invoice: xuất, thanh toán hóa đơn.
- track / deliver a shipment: theo dõi, giao lô hàng.
- confirm a reservation: xác nhận đặt chỗ.
- handle a complaint: xử lý khiếu nại.
- request a refund: yêu cầu hoàn tiền.
- provide customer support: hỗ trợ khách hàng.
- meet customer demand: đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Một email có thể chuyển qua nhiều hành động: doanh nghiệp issues an invoice, khách hàng pays the invoice, còn bộ phận kế toán records the payment. Ghi luôn chủ thể điển hình giúp bạn không chỉ nhớ cặp từ.
Tài chính và vận hành
- reduce / cover costs: giảm, trang trải chi phí.
- generate revenue: tạo doanh thu.
- make a payment: thực hiện thanh toán.
- conduct an inspection: tiến hành kiểm tra.
- perform maintenance: thực hiện bảo trì.
- comply with regulations: tuân thủ quy định.
- maintain accurate records: duy trì hồ sơ chính xác.
- ensure quality: bảo đảm chất lượng.
Hãy chú ý giới từ cố định trong comply with, responsible for, eligible for. Bài giới từ trong email công việc có câu luyện riêng cho nhóm này.
Cách nhận ra câu collocation trong TOEIC Part 5
- Xác định câu đã đủ cấu trúc ngữ pháp chưa.
- Nhìn danh từ hoặc tính từ sát chỗ trống.
- Ghép từng lựa chọn với từ đó thành cụm.
- Kiểm tra chủ thể có thực hiện được hành động không.
- Đọc lại cả câu để loại cụm đúng từ nhưng sai tình huống.
Ví dụ tự biên soạn: The committee expects to _____ an agreement before Friday. Các đáp án có thể đều là động từ, nhưng reach an agreement là cụm phù hợp với mục tiêu đàm phán. Meet an agreement sai cụm; attend an agreement sai nghĩa; arrive an agreement thiếu at và vẫn không phải lựa chọn ở cấu trúc này.
Ghi một thẻ collocation thế nào?
Mặt trước đừng chỉ ghi deadline. Hãy ghi câu có chỗ trống: Because the supplier was late, we had to _____ the deadline. Mặt sau ghi extend the deadline, nghĩa, chủ thể thường gặp và một cách diễn đạt liên quan như move the due date back.
Mỗi thẻ nên có:
- cụm mục tiêu, không chỉ một từ;
- một câu đúng ngữ cảnh;
- chủ thể và vật nhận hành động;
- một cụm đối lập hoặc dễ nhầm;
- ngày cần tự nhớ lại tiếp theo.
Dùng 100 từ vựng TOEIC theo chủ đề để chọn từ nền, sau đó biến những từ đó thành cụm. Flashcards công sở giúp ôn trong câu thay vì đọc danh sách tĩnh.
Lịch ôn bảy ngày cho 12 cụm
- Ngày 1: chia 12 cụm thành ba tình huống và đọc câu ví dụ.
- Ngày 2: che động từ, tự điền từ danh từ cho sẵn.
- Ngày 3: đổi chủ thể hoặc thời gian trong sáu câu.
- Ngày 4: phân biệt cặp đối lập như meet/extend a deadline.
- Ngày 5: viết một email ngắn dùng bốn cụm.
- Ngày 7: làm câu mới không báo trước chủ đề và giải thích tín hiệu chọn.
Nếu chỉ nhận ra cụm khi nhìn đáp án nhưng không tự nhớ được, bạn đang ở mức nhận biết. Giảm số cụm và tăng lượt tự tạo câu. Cách học từ vựng nhớ lâu giải thích active recall và lịch ôn chi tiết hơn.
Bước tiếp theo
Làm mini-practice ở đầu bài trước khi xem lời giải. Sau đó ghi lại cụm khiến bạn chọn sai, tìm thêm một câu trong ngữ cảnh công việc và dùng nó trong bài Part 5 hỗn hợp. Mục tiêu không phải thuộc 44 cụm ngay hôm nay, mà là nhận ra đúng cụm trong một câu mới và biết vì sao các từ gần nghĩa không thay thế được nhau.
Luyện ngay trên trang
Làm thử 4 câu có lời giải
Câu hỏi do TOEIC GYM tự biên soạn, không phải đề ETS/IIG. Chọn đáp án rồi kiểm tra để xem kết quả và lời giải từng phương án.
Xem tiếp 100 từ vựng TOEIC theo chủ đề để gặp lại từ trong các tình huống công sở.
Đọc tiếp theo đúng chủ đề
Từ vựng
Từ vựng TOEIC theo chủ đề công sở: học cụm, không học từ lẻ
Cách xây vốn từ có thể dùng ngay trong Listening và Reading bằng collocation, ngữ cảnh và lịch ôn ngắt quãng.
· 5 phút đọc
Đọc bài viếtTừ vựng
Cách học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu: học theo cụm và tự nhớ lại
Một quy trình dùng được cho tiếng Anh nói chung và TOEIC: chọn đúng nghĩa, ghi cụm từ, tự tạo câu, ôn ngắt quãng và kiểm tra bằng ngữ cảnh mới.
· 4 phút đọc
Đọc bài viếtTừ vựng
Phrasal verbs TOEIC: 30 cụm động từ công việc kèm cách dùng
Học phrasal verbs theo email, họp, đơn hàng và thiết bị; phân biệt cụm tách được, không tách được và luyện bằng câu có ngữ cảnh.
· 6 phút đọc
Đọc bài viết