Phrasal verb là gì?

Phrasal verb thường gồm một động từ chính và một particle như up, out, off, over. Nghĩa của cả cụm có thể khác nghĩa bạn đoán từ từng phần. Cambridge Dictionary định nghĩa đây là cụm gồm động từ với trạng từ, giới từ hoặc cả hai, trong đó nghĩa kết hợp có thể khác nghĩa riêng lẻ.

Trong cách gọi rộng, người học thường gom cả multi-word verbs như look into, run out of vào phrasal verbs. Điều quan trọng khi làm bài không phải tranh luận nhãn, mà là biết cụm có cần tân ngữ, particle có tách được không và nghĩa nào phù hợp ngữ cảnh.

30 phrasal verbs theo tình huống công việc

Biểu mẫu và email

  • fill out a form: điền biểu mẫu.
  • send out a notice: gửi/phát thông báo cho nhiều người.
  • look over a document: xem nhanh hoặc kiểm tra tài liệu.
  • follow up on a request: tiếp tục kiểm tra/xử lý yêu cầu.
  • point out an error: chỉ ra lỗi.
  • write down a number: ghi lại con số.
  • get back to someone: phản hồi lại sau.
  • hand in a report: nộp báo cáo.

Ví dụ: Please fill out the attached form and send it back by Thursday. Hai cụm miêu tả hai bước khác nhau: hoàn thành biểu mẫu và gửi lại.

Họp và kế hoạch

  • set up a meeting: sắp xếp cuộc họp.
  • put off a meeting: hoãn cuộc họp.
  • call off an event: hủy sự kiện.
  • bring up an issue: nêu vấn đề.
  • go over the agenda: xem xét kỹ chương trình họp.
  • work out a solution: tìm ra giải pháp.
  • carry out a plan: thực hiện kế hoạch.
  • come up with an idea: nghĩ ra ý tưởng.

Put off khác call off: một việc bị hoãn dự kiến diễn ra sau; một việc bị hủy thì không còn lịch hiện tại. Ngữ cảnh có ngày mới hay hoàn tiền thường giúp phân biệt.

Đơn hàng và vận hành

  • run out of stock: hết hàng tồn.
  • pick up a package: nhận/lấy kiện hàng.
  • drop off a delivery: giao/để hàng tại điểm nhận.
  • check in at reception: làm thủ tục/đăng ký tại quầy.
  • look into a complaint: điều tra/xem xét khiếu nại.
  • sort out a problem: giải quyết vấn đề.
  • back up the files: sao lưu tệp.
  • shut down the system: tắt hệ thống.

Trong Part 7, The item is out of stock có thể được diễn đạt lại thành We have run out of the item. Học cụm cùng paraphrase giúp bạn không chờ từ trùng.

Nhân sự và thay đổi

  • take over a role: tiếp quản vai trò.
  • step down from a position: rời chức vụ.
  • turn down an offer: từ chối đề nghị.
  • take on new staff/work: nhận thêm nhân sự/công việc.
  • phase out a product: dần ngừng một sản phẩm.
  • cut back on expenses: cắt giảm chi phí.

Đừng đoán take on chỉ từ nghĩa “take”. Trong email nhân sự, tân ngữ new staff hoặc additional responsibilities quyết định cách hiểu.

Cụm tách được và vị trí đại từ

Một số phrasal verbs có tân ngữ có thể đứng giữa động từ và particle:

  • fill out the form = fill the form out;
  • call off the meeting = call the meeting off;
  • turn down the offer = turn the offer down.

Khi tân ngữ là đại từ, thường phải đặt ở giữa: fill it out, call it off, turn it down. Không viết fill out it.

Các cụm ba phần như run out of hoặc cụm như look into không tách theo cách trên: look into the complaint, không phải look the complaint into. Khi ghi từ mới, luôn ghi một câu có tân ngữ để nhớ cấu trúc.

Nhận diện phrasal verb trong TOEIC

Part 5

Nhìn phần đứng sau chỗ trống. Nếu câu có the form, fill out phù hợp; nếu có the problem, sort out có thể phù hợp; nếu có the event due to weather, call off đúng nghĩa hơn put off khi không có lịch thay thế. Kiểm tra thì và bị động sau khi chọn cụm.

Part 6–7

Đọc mục đích của cả email. We are looking into the issue báo rằng việc điều tra đang diễn ra, chưa chắc vấn đề đã được giải quyết. We have sorted out the issue cho biết đã xử lý xong. Sự khác biệt về trạng thái có thể quyết định câu điền hoặc câu hỏi suy luận.

Listening

Particle thường ngắn và không được nhấn mạnh như động từ/danh từ. Luyện nghe cả cụm pick up, send out, get back to thay vì chờ từng từ. Connected speech giải thích vì sao ranh giới cụm có thể khó nghe.

Cách học không phụ thuộc danh sách dài

Chọn năm cụm cùng một quy trình công việc. Ví dụ với khiếu nại: bring up an issue → look into it → sort it out → follow up with the customer → write down the outcome. Viết một đoạn bốn câu dùng chuỗi đó, rồi che particle để tự nhớ lại.

Tạo thẻ hai chiều:

  • mặt trước: câu có chỗ trống và tình huống;
  • mặt sau: cả cụm, cấu trúc tân ngữ, nghĩa trong câu và một paraphrase một từ.

Ví dụ put off = postpone, carry out = perform, look into = investigate. Paraphrase giúp Part 7, nhưng không có nghĩa hai từ thay thế nhau trong mọi cấu trúc.

Phân biệt collocation và phrasal verb khi học

Trong carry out an inspection, carry out là multi-word verb, còn cả cụm với inspection cũng tạo một kết hợp thường gặp. Bạn không cần ép mỗi câu vào đúng một hộp. Hãy lưu đơn vị đủ lớn để dùng được: carry out an inspection of the equipment.

Bài collocation TOEIC giúp mở rộng động từ–danh từ, còn 100 từ vựng theo chủ đề cung cấp danh từ nền cho từng tình huống. Sau khi học, dùng flashcards công sở hoặc viết lại email bằng cụm mới.

Kiểm tra sau bảy ngày

Đừng hỏi “tôi đã đọc hết danh sách chưa”. Hãy chọn một email Part 7 mới và đánh dấu phrasal verb bạn nhận ra, nghĩa theo ngữ cảnh, tân ngữ và paraphrase. Sau đó làm mini-practice của bài này không nhìn danh sách.

Nếu sai vì quên particle, ghi cả cụm và câu. Nếu sai vì không hiểu tình huống, học theo quy trình công việc. Nếu nhận đúng nghĩa nhưng đặt sai đại từ, ôn riêng nhóm tách được. Ba lỗi đó cần ba cách sửa khác nhau.