Trước khi audio bắt đầu: quét ảnh theo ba câu hỏi

Part 1 yêu cầu chọn câu mô tả phù hợp nhất với ảnh. Trong vài giây quan sát, tự hỏi: Ai hoặc vật gì là trọng tâm? Họ đang làm gì? Vật ở đâu so với vật khác? Đừng tự dựng câu chuyện trước và sau khoảnh khắc trong ảnh; đáp án phải được ảnh hỗ trợ.

Nếu có người, chú ý động từ hành động và tư thế: is carrying, is reaching for, is seated. Nếu ảnh không có người, tìm vị trí đồ vật và trạng thái có thể nhìn thấy: are stacked, is parked beside. Bạn không cần gọi tên mọi đồ vật; chỉ cần vài chi tiết có khả năng phân biệt bốn câu nghe.

Khi nghe: kiểm tra cả chủ thể, hành động và vị trí

Một câu có từ vựng đúng bối cảnh vẫn có thể sai ở động từ hoặc giới từ. Thử hình dung ảnh có một người đặt hồ sơ lên kệ. Câu “The woman is taking a folder off the shelf” nhắc đúng người và hồ sơ nhưng đảo chiều hành động. Gạch bỏ khi một phần quan trọng mâu thuẫn rõ với ảnh.

Đừng chọn chỉ vì nghe được từ quen hoặc âm gần giống. Shelf và self có thể gây phân tâm, nhưng quyết định cuối cùng vẫn là câu nào mô tả điều nhìn thấy. Nếu hai câu đều nghe hợp lý, đối chiếu chi tiết cụ thể nhất: số người, vị trí, hành động đang diễn ra hay trạng thái hoàn tất.

Ví dụ tự luyện trong 30 giây

Ảnh giả định: ba chiếc ghế được xếp dọc một bức tường; không có người.

  1. Several chairs are lined up against a wall.
  2. A worker is moving the chairs into a room.
  3. The chairs are surrounding a table.
  4. A wall is being painted.

Bài luyện 10 phút có thể làm ngay

Lấy 6 ảnh trong bộ luyện phù hợp. Trước khi nghe, ghi đúng ba cụm cho mỗi ảnh: chủ thể, hành động hoặc trạng thái, vị trí. Nghe một lần ở tốc độ chuẩn rồi chọn đáp án. Khi sửa, ghi lỗi theo nhãn: nghe sai âm, hiểu sai động từ, nhầm giới từ, hoặc suy diễn ngoài ảnh. Sau đó nghe lại câu đúng và tự chỉ vào chi tiết tương ứng trên ảnh.

Nếu sai vì âm, nghe lại cả câu. Nếu sai vì suy diễn, luyện mô tả ảnh bằng điều chắc chắn nhìn thấy. Tránh học thuộc một danh sách “bẫy Part 1” rồi áp dụng máy móc cho mọi ảnh.

Tranh có người: động từ phải khớp đúng khoảnh khắc

Với tranh có người, tạo nhanh ba dự đoán: chủ thể, hành động và vật/địa điểm liên quan. Ví dụ một phụ nữ đang đưa tập hồ sơ cho đồng nghiệp: a woman — is handing — some documents to a colleague. Khi audio chạy, kiểm tra đủ cả ba phần. Câu nhắc đúng documents nhưng nói is filing vẫn sai hành động; câu nói a man is handing sai chủ thể.

Phân biệt hành động nhìn thấy với ý định suy đoán. Một người đứng cạnh cửa không chứng minh họ are about to leave. Một người cầm điện thoại không chắc is making a reservation. Chỉ chọn điều ảnh xác nhận: is holding a phone, is standing near a doorway.

Số lượng cũng có thể là bẫy. Nếu hai người cùng nâng một hộp, A man is lifting a box chưa mô tả đủ chủ thể như Two people are carrying a box together. Đừng bỏ qua a person, several workers, one of the men ở đầu câu vì danh từ này quyết định phạm vi mô tả.

Ví dụ tranh người tự biên soạn

Ảnh giả định: một nhân viên nữ đang đặt khay lên quầy; một khách hàng đứng phía đối diện.

  1. A customer is removing a tray from a shelf.
  2. An employee is placing a tray on a counter.
  3. Two people are cleaning the counter.
  4. Some food is being served at a table.

Tranh không có người: ưu tiên trạng thái và vị trí

Khi không có người, đừng cố tìm hành động. Quan sát vật chính, cách sắp xếp, hướng, số lượng và quan hệ không gian. Các câu đúng thường dùng bị động/trạng thái như chairs are arranged in rows, boxes are stacked near a doorway, a bicycle is leaning against a fence.

Một động từ bị động không đồng nghĩa ảnh có hành động đang diễn ra. The chairs are arranged in a circle mô tả trạng thái hiện tại. The chairs are being arranged yêu cầu nhìn thấy ai đó đang sắp xếp chúng hoặc có bằng chứng rõ của quá trình. Đây là khác biệt quan trọng giữa are + V3 trong mô tả trạng thái và are being + V3 trong hành động đang xảy ra.

Ví dụ tranh vật tự biên soạn

Ảnh giả định: bốn thùng hàng đã được xếp cạnh một cánh cửa đóng; không có người.

  1. Some boxes are stacked beside a door.
  2. A delivery worker is opening the boxes.
  3. The boxes are being carried through a doorway.
  4. A door has been placed on top of the boxes.

Bốn nhóm giới từ vị trí cần hiểu bằng hình

Học giới từ bằng cặp vật, không bằng bản dịch đơn lẻ:

  • next to / beside / near: ở cạnh hoặc gần, nhưng near không nhất thiết sát nhau.
  • in front of / behind: xác định theo chiều nhìn và vật mốc; tránh đảo foreground với background.
  • against / along: against a wall là tựa/sát tường; along a wall là phân bố theo chiều dài tường.
  • above / below / over / under: kiểm tra tương quan dọc; over đôi khi có nghĩa phủ hoặc bắc qua, không chỉ “ở trên”.

Để luyện, lấy một ảnh và tự tạo hai câu chỉ khác một giới từ: A lamp is above the desk / A lamp is under the desk. Chỉ giữ câu ảnh chứng minh được. Cách đối lập này tạo liên kết trực tiếp giữa âm, nghĩa và vị trí.

Nếu thường nghe nhầm giới từ ngắn trong dòng nói, luyện connected speech với cả cụm thay vì nghe riêng at, in, on.

Bẫy đúng danh từ nhưng sai quan hệ

Phương án nhiễu thường lấy vật nổi bật trong ảnh rồi đổi một thành phần:

  • Sai hành động: có bicycle nhưng nó is parked, không is being repaired.
  • Sai hướng: người đang lấy vật khỏi kệ nhưng audio nói đặt vật lên kệ.
  • Sai trạng thái: cửa đang mở nhưng câu nói is being opened dù không có người.
  • Sai vị trí: cây đúng là có trong ảnh nhưng ở behind the building, không beside it.
  • Thêm chi tiết không nhìn thấy: suy ra nghề nghiệp, mục đích hoặc sự kiện trước/sau ảnh.

Quy tắc loại là tìm một mâu thuẫn quan trọng, không cần dịch hoàn hảo cả câu. Tuy nhiên, đừng loại chỉ vì câu không mô tả vật bạn chú ý đầu tiên; đáp án đúng có thể nói một chi tiết khác vẫn rõ trong ảnh.

Bẫy âm gần giống: kiểm tra nghĩa sau khi nhận ra âm

Các cặp walking/working, copying/coffee, files/tiles có thể kéo chú ý, nhưng âm giống không quyết định đáp án. Sau khi nghe một từ quen, hỏi ngay: chủ thể có thực hiện hành động đó không và phần còn lại có khớp không?

Ví dụ ảnh có người đang đi cạnh xe đẩy. Nghe được cart trong “Some cartons are stacked by a wall” không làm câu đúng nếu ảnh không có cartons hay wall. Ngược lại, câu đúng có thể dùng trolley thay cho từ cart bạn dự đoán. Luyện nhận paraphrase và đồng nghĩa, không chờ đúng từ đã nghĩ trước.

Nếu sai do âm, chép riêng cụm quyết định, tra cách phát âm, nghe lại trong câu rồi tạo một cặp đối lập. Cách tra trọng âm từ và âm cuối hỗ trợ khi lỗi nằm ở hình thức âm chứ không phải bằng chứng ảnh.

Ví dụ tổng hợp: mỗi lựa chọn sai ở đâu?

Ảnh giả định: một người đàn ông ngồi ở bàn ngoài trời, nhìn vào laptop; chiếc xe đạp tựa vào hàng rào phía sau.

  1. A man is closing a laptop computer.
  2. A man is seated at an outdoor table.
  3. A bicycle is being ridden along a fence.
  4. Some tables are being carried indoors.

Đây là cách review nên làm: không ghi “B đúng” rồi thôi; ghi A sai động từ, C sai trạng thái, D thêm hành động. Sau vài buổi, bảng lỗi sẽ cho biết bạn cần học động từ, vị trí hay cách giới hạn suy luận.

Quy trình 15 giây cho từng bức tranh

Trước audio: nhìn tổng thể, chọn 2–3 chi tiết phân biệt và dự đoán vài cụm đơn giản. Trong audio: đánh giá từng câu theo chủ thể–hành động/trạng thái–vị trí; loại khi có mâu thuẫn rõ. Sau câu D: chọn phương án được ảnh hỗ trợ đầy đủ nhất và chuyển mắt sang ảnh tiếp theo.

Không cố giữ cả bốn câu trong trí nhớ dưới dạng nguyên văn. Có thể dùng ba nhãn trong đầu: ✓ được ảnh hỗ trợ, × mâu thuẫn, ? chưa chắc. Khi nghe xong, so các phương án chưa bị loại. Nếu lỡ một câu, không để nó làm mất thời gian quan sát ảnh sau.

Luyện quy trình bằng bài TOEIC Part 1 có ảnh, audio và transcript. Lượt đầu không mở transcript; lượt chữa mới đối chiếu từng cụm với ảnh.

Cách review một câu đúng do đoán

Câu đúng do đoán vẫn là một lỗ hổng. Ghi lại lựa chọn đã phân vân, cụm âm không nhận ra và chi tiết ảnh giúp quyết định. Nghe lại một lần không transcript; nếu vẫn không phân biệt, mở chữ, khoanh cụm rồi đóng lại và nghe toàn câu.

Sau đó tự mô tả ảnh bằng một câu khác vẫn đúng. Nếu đáp án là Some chairs are lined up against a wall, bạn có thể tạo Several seats have been arranged along one side of the room. Bài tự tạo kiểm tra bạn hiểu quan hệ ảnh–ngôn ngữ, không chỉ thuộc recording.

Dùng sổ review lỗi TOEIC để giữ bốn trường: đã chọn gì, bằng chứng ảnh, cụm audio quyết định và lần sau quan sát gì trước.

Kế hoạch luyện Part 1 trong bảy ngày

  • Ngày 1: tranh một người, tập chủ thể và động từ hiện tại tiếp diễn.
  • Ngày 2: tranh nhiều người, tập số lượng và hành động thuộc đúng người.
  • Ngày 3: tranh vật/cảnh, tập trạng thái bị động và cách sắp xếp.
  • Ngày 4: giới từ vị trí bằng các cặp vật.
  • Ngày 5: bẫy đảo chiều, sai chủ thể và thêm chi tiết.
  • Ngày 6: nhóm sáu ảnh mới, nghe liên tục như một lượt thi.
  • Ngày 7: làm nhóm mới khác, so lỗi lặp lại và chọn một trọng tâm tuần sau.

Mỗi ngày 15–20 phút đủ nếu có review. Đừng làm lại cùng sáu ảnh để chứng minh tiến bộ; dùng ảnh và audio mới. Điểm cần theo dõi là số câu mới bạn giải thích được bằng bằng chứng, không phải số lần nghe thuộc một recording.

Chuyển sang Part 2

Khi đã biết kiểm tra bằng chứng trong ảnh, hãy áp dụng cùng nguyên tắc cho lời nói: đáp án Part 2 phải phản hồi đúng ý định câu hỏi, không chỉ lặp một từ. Xem mẹo làm TOEIC Part 2 và bảy mẫu trả lời gián tiếp để luyện tiếp.

Nguồn đối chiếu: ETS mô tả cấu trúc bài Listening & Reading và cung cấp đề mẫu chính thức. Các bước quan sát và ví dụ trên là hướng dẫn luyện tập do TOEIC GYM biên soạn.