Nhìn nhiệm vụ của chỗ trống
Trước danh từ, một tính từ có thể mô tả danh từ đó: a practical solution. Nếu chỗ trống mô tả cách thực hiện hành động, thử trạng từ: explain clearly. Nếu câu thiếu người, vật hoặc sự việc, kiểm tra xem có cần danh từ: written permission.
Đuôi từ chỉ là gợi ý. Friendly là tính từ dù tận cùng bằng -ly. Sau the vẫn có thể là tính từ rồi mới đến danh từ, như the revised schedule. Luôn đọc lại cả câu sau khi chọn.
Sửa lỗi sau khi làm bài
Ghi ba mục: từ bạn đã chọn, nhiệm vụ thật của chỗ trống và cấu trúc đúng. Ví dụ: clear → cần từ bổ nghĩa cho explained → explained clearly. Lần sau thử một câu khác cùng cấu trúc để xem bạn hiểu quy tắc hay chỉ nhớ đáp án.
Đọc hướng dẫn loại từ, luyện Part 5 hỗn hợp hoặc quay lại hub Part 5.