Vì sao câu loại từ dễ sai dù bạn biết nghĩa?

Trong Part 5, bốn đáp án đôi khi cùng gốc từ: success, succeed, successful, successfully. Nếu chỉ dịch nghĩa “thành công”, bạn chưa biết điền từ nào. Hãy xác định chỗ trống đang làm nhiệm vụ gì trong câu. Theo ETS, Part 5 là câu chưa hoàn chỉnh; cách phân tích vị trí này cũng hữu ích khi điền từ trong đoạn văn Part 6.

Bốn loại từ cốt lõi và vị trí thường gặp

  • Danh từ gọi tên người, vật, việc: the approval of the budget. Sau the có thể có tính từ rồi mới đến danh từ.
  • Động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái: The manager approved the budget. Hãy tìm chủ ngữ và kiểm tra câu đã có động từ chính chưa.
  • Tính từ mô tả danh từ hoặc đứng sau động từ nối: a successful launch; The launch was successful.
  • Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả mệnh đề: The team completed the project successfully.

Đuôi -tion, -ment, -ity thường gợi danh từ; -able, -ive gợi tính từ; -ly thường gợi trạng từ. Đây là tín hiệu, không phải quy tắc tuyệt đối: friendly là tính từ. Cambridge giải thích về cấu tạo từ để bạn tra những trường hợp chưa chắc.

Phân tích một câu kiểu TOEIC

The marketing team prepared a _____ report for the client.

  1. detail
  2. detailed
  3. detailing
  4. details

Sau mạo từ a và trước danh từ report, chỗ trống cần một từ mô tả report. B. detailed là tính từ: “một báo cáo chi tiết”. Detail và details là danh từ trong các lựa chọn này; detailing có thể là phân từ trong ngữ cảnh khác, nhưng a detailed report là cách diễn đạt tự nhiên ở đây. Câu này do TOEIC GYM tự biên soạn, không phải đề ETS.

Quy trình ba bước khi làm bài

  1. Gạch chân từ ngay trước và sau chỗ trống.
  2. Xác định chỗ trống cần loại từ nào, rồi loại đáp án sai loại.
  3. Đọc lại cả câu để kiểm tra nghĩa và cách kết hợp từ.

Đừng áp dụng máy móc “sau the luôn là danh từ”: the revised schedule có tính từ chen giữa. Sau khi chọn loại từ, bạn vẫn cần kiểm tra thì hoặc số ít/số nhiều nếu đáp án là động từ.

Tự kiểm tra

The new policy will take effect _____ after approval.

  1. immediate
  2. immediately
  3. immediacy
  4. immediateness

Từ lỗi sai đến bài luyện tiếp

Sau khi thử các câu đầu bài, ghi lại tín hiệu đã bỏ qua và lý do đáp án bạn chọn sai. Đọc cách review lỗi sai TOEIC, rồi chuyển sang bài Part 5 hỗn hợp để kiểm tra khi không biết trước dạng câu.