Vì sao cụm danh từ dài dễ làm bạn chọn sai?

Trong the updated employee training schedule, từ chính là schedule. The xác định cụm, updated và employee training bổ nghĩa cho danh từ chính. Nếu chỉ đọc từ trái sang phải và dịch từng từ, bạn dễ nhầm training là động từ hoặc chia động từ theo employee. Hãy tìm danh từ chính từ cuối cụm, rồi quay lại xác định chức năng của các từ đứng trước.

Một khung thường gặp là từ hạn định + số lượng + tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính: the three new office security systems. Không phải cụm nào cũng có đủ các phần. Danh từ đứng trước một danh từ khác thường giữ dạng số ít để chỉ loại hoặc mục đích: a customer service survey, two customer service surveys. Tuy nhiên, có các cụm cố định cần học nguyên cụm thay vì tự suy ra.

Danh từ chính quyết định số và hòa hợp

Trong a list of available rooms, danh từ chính là list, nên viết A list ... is attached. Cụm of available rooms không đổi chủ ngữ thành số nhiều. Ngược lại, several lists of available rooms are attached có danh từ chính lists. Kết nối cách đọc này với hòa hợp chủ ngữ – động từ sẽ giúp bạn tránh bị danh từ gần động từ đánh lạc hướng.

The company introduced a new customer _____ program.

  1. retain
  2. retained
  3. retention
  4. retaining

Quy trình ba bước

  1. Khoanh danh từ chính và xác định số ít hay số nhiều.
  2. Xem chỗ trống đang bổ nghĩa cho danh từ chính hay hoàn thành một thành phần khác của câu.
  3. Đọc cả cụm trong ngữ cảnh công việc để kiểm tra collocation; đúng loại từ chưa chắc đã tạo cụm tự nhiên.

Tự kiểm tra

All conference registration _____ must be submitted by Friday.

  1. form
  2. forms
  3. forming
  4. formed