Vì sao đại từ dễ gây nhầm trong TOEIC?

Các lựa chọn they, them, their, theirs cùng nói về một nhóm người hoặc vật, nhưng mỗi từ đảm nhiệm một vị trí khác nhau. Ở Part 7, câu hỏi “What does it refer to?” còn yêu cầu tìm đối tượng được đại từ thay thế trong văn bản. Hai dạng câu này dùng chung kỹ năng: nhìn cấu trúc và kiểm tra đối tượng có hợp nghĩa hay không.

Chọn theo vị trí trong câu

  • Chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they. They approved the plan.
  • Tân ngữ: me, him, her, it, us, them. Please contact them.
  • Từ hạn định sở hữu: my, your, his, her, its, our, their; đứng trước danh từ: Their office is open.
  • Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs; đứng độc lập: The decision is theirs.

The manager asked _____ to review the invoice.

  1. they
  2. them
  3. their
  4. theirs

This, these, each, every: vừa nhìn số lượng vừa nhìn danh từ

This đi với danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được (this report, this information); these đi với danh từ số nhiều (these reports). Each và every thường đứng trước danh từ đếm được số ít: each employee, every application. Động từ của cụm chủ ngữ này thường ở số ít: Each employee has a badge. Xem thêm hòa hợp chủ ngữ – động từ nếu đáp án cần chia động từ.

Đừng suy ra its và it's giống nhau. Its là từ sở hữu: The company updated its policy. It's viết tắt của it is hoặc it has và cần một cấu trúc khác theo sau.

Tìm đại từ tham chiếu trong Part 7

Đọc câu chứa đại từ và câu ngay trước nó. Liệt kê các danh từ có thể được thay thế, rồi loại những danh từ sai số ít/số nhiều, vai trò hoặc nghĩa. Chẳng hạn: The shuttle leaves every hour. It stops at the main entrance. Ở đây It chỉ the shuttle, vì xe đưa đón mới là thứ dừng ở lối vào. Không chọn danh từ gần nhất một cách máy móc.

Với this hoặc that, đối tượng tham chiếu có thể là cả một sự việc đã nêu, không chỉ một danh từ. Ví dụ: The venue changed. This surprised the guests. “This” chỉ việc địa điểm thay đổi. Khi giải câu tham chiếu, thử thay đáp án vào chỗ đại từ và đọc lại hai câu.

Tự kiểm tra

The applicants should submit _____ forms by Friday.

  1. they
  2. them
  3. their
  4. theirs

Each of the branches _____ a separate contact number.

  1. have
  2. has
  3. having
  4. are