Ngữ pháp
Đại từ và từ hạn định TOEIC: chọn đúng theo vị trí và đối tượng tham chiếu
Tác giả: TOEIC GYM Editorial
Phân biệt they, them, their, theirs; this, these, each và every trong câu ngắn và câu hỏi tham chiếu Part 7.
Vì sao đại từ dễ gây nhầm trong TOEIC?
Các lựa chọn they, them, their, theirs cùng nói về một nhóm người hoặc vật, nhưng mỗi từ đảm nhiệm một vị trí khác nhau. Ở Part 7, câu hỏi “What does it refer to?” còn yêu cầu tìm đối tượng được đại từ thay thế trong văn bản. Hai dạng câu này dùng chung kỹ năng: nhìn cấu trúc và kiểm tra đối tượng có hợp nghĩa hay không.
Chọn theo vị trí trong câu
- Chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they. They approved the plan.
- Tân ngữ: me, him, her, it, us, them. Please contact them.
- Từ hạn định sở hữu: my, your, his, her, its, our, their; đứng trước danh từ: Their office is open.
- Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs; đứng độc lập: The decision is theirs.
The manager asked _____ to review the invoice.
- they
- them
- their
- theirs
This, these, each, every: vừa nhìn số lượng vừa nhìn danh từ
This đi với danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được (this report, this information); these đi với danh từ số nhiều (these reports). Each và every thường đứng trước danh từ đếm được số ít: each employee, every application. Động từ của cụm chủ ngữ này thường ở số ít: Each employee has a badge. Xem thêm hòa hợp chủ ngữ – động từ nếu đáp án cần chia động từ.
Đừng suy ra its và it's giống nhau. Its là từ sở hữu: The company updated its policy. It's viết tắt của it is hoặc it has và cần một cấu trúc khác theo sau.
Tìm đại từ tham chiếu trong Part 7
Đọc câu chứa đại từ và câu ngay trước nó. Liệt kê các danh từ có thể được thay thế, rồi loại những danh từ sai số ít/số nhiều, vai trò hoặc nghĩa. Chẳng hạn: The shuttle leaves every hour. It stops at the main entrance. Ở đây It chỉ the shuttle, vì xe đưa đón mới là thứ dừng ở lối vào. Không chọn danh từ gần nhất một cách máy móc.
Với this hoặc that, đối tượng tham chiếu có thể là cả một sự việc đã nêu, không chỉ một danh từ. Ví dụ: The venue changed. This surprised the guests. “This” chỉ việc địa điểm thay đổi. Khi giải câu tham chiếu, thử thay đáp án vào chỗ đại từ và đọc lại hai câu.
Tự kiểm tra
The applicants should submit _____ forms by Friday.
- they
- them
- their
- theirs
Each of the branches _____ a separate contact number.
- have
- has
- having
- are
Xem tiếp Ngữ pháp TOEIC A–Z để chọn bài trước hoặc sau chủ điểm này.
Đọc tiếp theo đúng chủ đề
Ngữ pháp
Hòa hợp chủ ngữ – động từ TOEIC: tìm đúng chủ ngữ chính
Nhận ra chủ ngữ thật khi câu có cụm chen giữa; phân biệt each, a number of và the number of qua ví dụ Part 5.
· 3 phút đọc
Đọc bài viếtNgữ pháp
Mạo từ a, an, the và không mạo từ: chọn theo nghĩa danh từ
Hiểu khi nào dùng a/an, the hoặc không dùng mạo từ với danh từ số ít, số nhiều và danh từ không đếm được.
· 3 phút đọc
Đọc bài viếtNgữ pháp
Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản: tìm chủ ngữ và động từ trước
Học cách tách chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ và mệnh đề để đọc câu dài, làm Part 5 và viết email rõ ý.
· 3 phút đọc
Đọc bài viết