Một danh từ, nhiều quyết định ngữ pháp

Danh từ đếm được có thể đi với số đếm: one report, two reports. Danh từ không đếm được thường chỉ chất liệu, khái niệm hoặc một lượng chung: information, equipment, advice. Sự phân biệt này ảnh hưởng đến mạo từ, lượng từ và hòa hợp chủ ngữ – động từ, nên cần kiểm tra trước khi chọn đáp án.

Trong tiếng Anh công việc, information và equipment thường không có dạng số nhiều informations hay equipments. Muốn đếm từng đơn vị, dùng a piece of information, two pieces of equipment, hoặc chọn danh từ cụ thể như two devices. Staff và data có cách dùng thay đổi theo ngữ cảnh, nên tránh áp một quy tắc số ít tuyệt đối cho mọi văn bản.

Chọn lượng từ theo loại danh từ

  • Many, a few, fewer thường đi với danh từ đếm được số nhiều: many invoices, a few clients, fewer delays.
  • Much, a little, less thường đi với danh từ không đếm được: much information, a little time, less traffic.
  • Some, a lot of, enough có thể đi với cả hai nhóm: some files, some advice.

Trong văn phong trang trọng, fewer complaints và less time là hai cặp nên nhớ. Bài so sánh và lượng từ giúp luyện thêm khi câu có than, more, most.

Mạo từ và động từ theo danh từ chính

Danh từ đếm được số ít thường cần một từ hạn định: a report, the report, this report. Không viết I sent report. Danh từ không đếm được nói chung có thể đứng một mình: Information is available online. Khi chỉ thông tin cụ thể đã nhắc, dùng the information.

The equipment _____ inspected every month.

  1. are
  2. is
  3. have
  4. be

Tự kiểm tra

The manager needs _____ information before approving the plan.

  1. many
  2. a few
  3. more
  4. several