-ing không chỉ “chủ động”, -ed không chỉ “bị động”

Với các cặp chỉ cảm xúc, -ing thường mô tả người hoặc vật tạo ra cảm giác: an interesting presentation. -ed thường mô tả trạng thái của người trải nghiệm: interested attendees. Cách hỏi hữu ích là “ai/cái gì gây ra cảm giác?” và “ai cảm thấy như vậy?”, thay vì áp dụng máy móc chủ động–bị động.

Trong TOEIC, danh từ chỉ sự vật cũng có thể đi với -ed khi mang nghĩa trạng thái: an updated schedule, a damaged package, the attached file. Các từ này gần với phân từ bị động. Ngược lại, increasing costs là chi phí đang tăng; increased costs là mức chi phí đã tăng. Nghĩa và mốc của câu quyết định lựa chọn.

Vị trí trước danh từ và sau động từ nối

Cả hai dạng có thể đứng trước danh từ hoặc sau be/seem/become: a confusing instruction, the instruction is confusing, the employees are confused. Nếu bốn đáp án cùng gốc từ, trước tiên xác định chỗ trống cần tính từ hay động từ; sau đó mới chọn -ing hay -ed theo quan hệ nghĩa.

Participants were _____ by the sudden room change.

  1. surprise
  2. surprising
  3. surprised
  4. surprisingly

Hai bẫy cần tránh

  • Không mặc định danh từ chỉ người luôn dùng -ed: an inspiring manager là người tạo cảm hứng.
  • Không chọn chỉ theo đuôi từ: experienced staff nghĩa nhân viên có kinh nghiệm, không phải “nhân viên bị trải nghiệm”.

Tự kiểm tra

The new expense form is less _____ than the previous version.

  1. confuse
  2. confused
  3. confusing
  4. confusion