Từ bổ nghĩa đang mô tả điều gì?

Trong câu The team prepared a detailed report quickly, detailed bổ nghĩa cho danh từ report, còn quickly bổ nghĩa cho hành động prepared. Đó là câu hỏi cần đặt khi gặp đáp án khác nhau ở đuôi -al, -ly, -tion. Chủ điểm này gần với loại từ TOEIC Part 5, nhưng cần đọc thêm quan hệ giữa từ bổ nghĩa và từ được bổ nghĩa, không chỉ nhìn vị trí trống.

Tính từ, trạng từ và cụm bổ nghĩa

  • Danh từ: dùng tính từ, như a clear explanation.
  • Hành động: dùng trạng từ, như explained the policy clearly.
  • Tính từ khác: dùng trạng từ chỉ mức độ, như a highly effective plan.
  • Cả câu: có thể dùng trạng từ đầu câu khi hợp nghĩa, như Fortunately, the shipment arrived.

Sau be, seem, become, remain khi mô tả chủ ngữ, thường dùng tính từ: The instructions are clear, không phải are clearly. Tuy vậy be cũng có thể nằm trong thể bị động và theo sau là V3: The instructions were revised. Khi phân vân, xác định cấu trúc chính trước.

Ví dụ kiểu đề TOEIC

The consultant gave a _____ explanation of the new procedure.

  1. clearly
  2. clarity
  3. clear
  4. clarify

The support team responded _____ to the request.

  1. prompt
  2. promptly
  3. prompting
  4. promptness

Cẩn thận với vị trí và ý nghĩa

Không phải trạng từ nào cũng đặt cùng một chỗ. Usually thường đứng trước động từ chính (We usually send invoices on Monday) nhưng sau be (The office is usually open). Only có thể đổi nghĩa theo vị trí: Only managers approved the plan khác Managers approved only the plan. Trong Part 5, hãy đọc cả câu để xác định điều được nhấn mạnh.

Với phân từ làm tính từ, xem danh từ gây ra hay cảm nhận trạng thái: an interesting presentation (bài thuyết trình gây hứng thú), interested employees (nhân viên thấy hứng thú). Đừng chọn -ing hoặc -ed chỉ dựa vào danh từ là người hay vật; phải đọc nghĩa cụ thể.

Tự kiểm tra

The new software is _____ useful for remote teams.

  1. particular
  2. particularly
  3. particularity
  4. particulars

The revised instructions remain _____ despite the added steps.

  1. clearly
  2. clarity
  3. clear
  4. clarify