Ngữ pháp
Từ bổ nghĩa trong TOEIC Part 5: đặt tính từ và trạng từ đúng chỗ
Tác giả: TOEIC GYM Editorial
Nhận ra từ đang bổ nghĩa cho danh từ, động từ hay tính từ; xử lý các bẫy modifier thường gặp trong Part 5.
Từ bổ nghĩa đang mô tả điều gì?
Trong câu The team prepared a detailed report quickly, detailed bổ nghĩa cho danh từ report, còn quickly bổ nghĩa cho hành động prepared. Đó là câu hỏi cần đặt khi gặp đáp án khác nhau ở đuôi -al, -ly, -tion. Chủ điểm này gần với loại từ TOEIC Part 5, nhưng cần đọc thêm quan hệ giữa từ bổ nghĩa và từ được bổ nghĩa, không chỉ nhìn vị trí trống.
Tính từ, trạng từ và cụm bổ nghĩa
- Danh từ: dùng tính từ, như a clear explanation.
- Hành động: dùng trạng từ, như explained the policy clearly.
- Tính từ khác: dùng trạng từ chỉ mức độ, như a highly effective plan.
- Cả câu: có thể dùng trạng từ đầu câu khi hợp nghĩa, như Fortunately, the shipment arrived.
Sau be, seem, become, remain khi mô tả chủ ngữ, thường dùng tính từ: The instructions are clear, không phải are clearly. Tuy vậy be cũng có thể nằm trong thể bị động và theo sau là V3: The instructions were revised. Khi phân vân, xác định cấu trúc chính trước.
Ví dụ kiểu đề TOEIC
The consultant gave a _____ explanation of the new procedure.
- clearly
- clarity
- clear
- clarify
The support team responded _____ to the request.
- prompt
- promptly
- prompting
- promptness
Cẩn thận với vị trí và ý nghĩa
Không phải trạng từ nào cũng đặt cùng một chỗ. Usually thường đứng trước động từ chính (We usually send invoices on Monday) nhưng sau be (The office is usually open). Only có thể đổi nghĩa theo vị trí: Only managers approved the plan khác Managers approved only the plan. Trong Part 5, hãy đọc cả câu để xác định điều được nhấn mạnh.
Với phân từ làm tính từ, xem danh từ gây ra hay cảm nhận trạng thái: an interesting presentation (bài thuyết trình gây hứng thú), interested employees (nhân viên thấy hứng thú). Đừng chọn -ing hoặc -ed chỉ dựa vào danh từ là người hay vật; phải đọc nghĩa cụ thể.
Tự kiểm tra
The new software is _____ useful for remote teams.
- particular
- particularly
- particularity
- particulars
The revised instructions remain _____ despite the added steps.
- clearly
- clarity
- clear
- clarify
Xem tiếp Ngữ pháp TOEIC A–Z để chọn bài trước hoặc sau chủ điểm này.
Đọc tiếp theo đúng chủ đề
Ngữ pháp
Tính từ đuôi -ing và -ed: interesting hay interested?
Phân biệt đặc điểm gây cảm giác với trạng thái người hoặc vật trải nghiệm cảm giác trong các câu TOEIC.
· 2 phút đọc
Đọc bài viếtNgữ pháp
Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh: đặt ở đâu cho đúng?
Chọn vị trí cho trạng từ tần suất, mức độ, cách thức và trạng từ nối thay vì chỉ nhận diện đuôi -ly.
· 2 phút đọc
Đọc bài viếtNgữ pháp
So sánh và lượng từ TOEIC: fewer hay less, more hay most?
Phân biệt danh từ đếm được, không đếm được, so sánh hơn và so sánh nhất qua bảng số liệu, email và câu Part 5.
· 2 phút đọc
Đọc bài viết