Một đề nghị có thể dùng động từ nguyên mẫu trong mệnh đề that

The manager recommended that the report be revised là một cấu trúc trang trọng: sau recommended that, động từ ở dạng nguyên mẫu be dù chủ ngữ the report số ít. Tương tự: The committee suggested that she attend the meeting. Cách dùng này thường được gọi là mandative subjunctive. Nó hay gặp trong văn bản đưa ra yêu cầu, khuyến nghị hoặc điều cần thiết.

Trong tiếng Anh Anh, cũng có thể thấy should + V: The manager recommended that the report should be revised. Ở một số ngữ cảnh, cách chia động từ thông thường có thể xuất hiện, nên cần chú ý văn phong và các phương án đề cho. Với bài Part 5, nếu bốn đáp án là be, is, was, being sau recommended that, be thường là tín hiệu của mẫu trang trọng này.

Những từ thường kích hoạt cấu trúc

  • Động từ: recommend, suggest, request, require, insist khi chúng mang nghĩa đề nghị hoặc yêu cầu.
  • Tính từ: essential, important, necessary trong mẫu It is essential that ....
  • Danh từ: recommendation, requirement trong mẫu The recommendation is that ....

Đừng áp dụng sau mọi suggest. The results suggest that the plan is working nghĩa “kết quả cho thấy”; ở đây suggest mô tả bằng chứng, không đưa ra đề nghị. Nghĩa của động từ quyết định cấu trúc.

The director requested that each employee _____ the form by Friday.

  1. submits
  2. submit
  3. submitted
  4. submitting

Tự kiểm tra

It is essential that the equipment _____ checked before use.

  1. being
  2. be
  3. been
  4. to be