Từ nối chỉ thời gian cho biết quan hệ giữa hai việc

When chỉ lúc một việc xảy ra; while thường nhấn hai việc diễn ra đồng thời; before/after cho biết thứ tự; until chỉ điểm kết thúc; as soon as nghĩa là ngay khi. Chọn từ nối bằng quan hệ ý, rồi mới kiểm tra thì của từng mệnh đề. Nếu câu cần biểu đạt nguyên nhân hoặc đối lập, xem liên từ và từ nối TOEIC.

We will send the receipt when the payment arrives. Việc gửi biên nhận theo sau việc nhận tiền. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn sau when, before, after, until, as soon as: We will call you as soon as the package arrives. Không viết as soon as the package will arrive trong mẫu thông thường.

While và when với quá khứ

The technician was checking the printer when the alarm sounded nhấn hành động đang diễn ra và sự kiện chen vào. While the technician was checking the printer, the assistant was preparing the room nhấn hai quá trình song song. Từ nối chỉ là một tín hiệu; ý nghĩa toàn câu vẫn quyết định. Đọc thêm quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.

By the time cho biết một việc đã xảy ra trước một mốc: By the time the guests arrived, the staff had prepared the room. Quá khứ hoàn thành ở đây làm rõ việc chuẩn bị xong trước lúc khách đến. Nhưng nếu trình tự đã rõ và không cần nhấn trước–sau, quá khứ đơn có thể đủ ở ngữ cảnh khác.

Until không đồng nghĩa với by

Wait until five nghĩa là chờ liên tục tới 5 giờ. Submit the form by five nghĩa là nộp không muộn hơn 5 giờ. Nếu thay by bằng until trong chỉ dẫn nộp hồ sơ, ý nghĩa sẽ sai. Bài giới từ trong công việc giải thích thêm các mốc hạn chót.

Tự kiểm tra

We will start the presentation as soon as the director _____.

  1. arrives
  2. will arrive
  3. arrived
  4. arriving