Một sự kiện đã xong, một bối cảnh đang diễn ra

Past simple thường kể sự kiện đã hoàn tất: The client called at 10 a.m. Past continuous mô tả việc đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ: The team was discussing the budget at 10 a.m. Khi hai ý gặp nhau, hành động đang diễn ra có thể làm bối cảnh cho sự kiện chen vào: The team was discussing the budget when the client called.

When và while không tự động quyết định thì. While thường giới thiệu một quá trình, nhưng câu vẫn phải hợp nghĩa: While the manager was speaking, the screen went blank. Cũng có thể hai quá trình song song: While we were checking the files, the designer was updating the slides.

Công thức và điểm dễ nhầm

  • Quá khứ đơn: V2 hoặc did + V trong câu hỏi/phủ định. Did the technician arrive? Không viết did arrived.
  • Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing. The technicians were working at noon.
  • Trong câu bị động, was/were + V3 là dạng khác: The files were checked at noon. Phân biệt bằng V-ing và V3; xem câu bị động TOEIC.

Nếu có hai hành động đều đã hoàn tất theo trình tự, dùng quá khứ đơn là đủ: The manager arrived and opened the meeting. Không cần ép một hành động sang quá khứ tiếp diễn chỉ vì câu có hai động từ.

Câu kiểu TOEIC

The receptionist _____ a customer when the fire alarm sounded.

  1. is helping
  2. was helping
  3. has helped
  4. will help

Tự kiểm tra

While the engineers _____ the system, the power went out.

  1. was testing
  2. were testing
  3. have testing
  4. testing