Ngữ pháp là bản đồ thời gian và quan hệ giữa ý

Part 3–4 yêu cầu theo dõi hội thoại hoặc bài nói trong bối cảnh công việc. Bạn không cần gọi tên mọi cấu trúc khi audio chạy. Hãy dùng ngữ pháp để trả lời nhanh bốn câu: chuyện đã xảy ra, đang xảy ra hay sắp xảy ra; ai chịu trách nhiệm; điều gì chắc chắn hay chỉ là khả năng; từ nào đang thay cho người hoặc vật đã nhắc trước đó.

Tín hiệu nên nghe theo cụm

  • Thì và mốc thời gian: has been delayed báo thay đổi đã xảy ra và còn liên quan hiện tại; will be leaving đặt sự kiện ở tương lai.
  • Modal verbs: might là khả năng; must có thể là nghĩa vụ hoặc suy luận tùy ngữ cảnh; should thường là lời khuyên/kỳ vọng.
  • Điều kiện: If the shipment arrives today, we can install the units tomorrow nối điều kiện với hành động tiếp theo.
  • Đại từ và từ tham chiếu: it, they, this change, the former chỉ có nghĩa khi nối đúng với thông tin trước đó.

Ví dụ theo mạch

The morning flight has been canceled, so we'll take the 2 p.m. train instead. It should arrive before the client meeting.

Has been canceled giải thích lý do đổi kế hoạch. Will take là quyết định tương lai. It hợp lý nhất là chuyến tàu, và should arrive diễn tả kỳ vọng. Nếu câu hỏi hỏi người nói sẽ làm gì, đáp án là đi chuyến tàu 2 giờ; nếu hỏi lý do, đáp án là chuyến bay bị hủy.

Tự kiểm tra

Bạn nghe: If the technician finishes by noon, she will test the system this afternoon. Điều gì sẽ xảy ra khi công việc sửa chữa hoàn tất đúng hạn?

  1. Hệ thống sẽ được kiểm tra
  2. Cuộc hẹn sẽ bị hủy
  3. Kỹ thuật viên sẽ đến vào ngày mai