Bạn không cần học lại toàn bộ ngữ pháp trước khi làm Part 5. Làm một nhóm câu hỗn hợp, ghi vì sao từng câu sai, rồi chọn chủ điểm tương ứng bên dưới. Nếu muốn bắt đầu ngay, làm 10 câu Part 5 miễn phí và dùng kết quả để chọn bài ôn.

1. Loại từ

Khi các lựa chọn cùng gốc như approve, approval, approved, approving, hãy hỏi chỗ trống làm nhiệm vụ gì. Trong “The manager gave final ___ to the proposal”, sau tính từ final cần danh từ approval. Đừng dùng quy tắc “sau mạo từ là danh từ” một cách máy móc: the revised schedule có tính từ chen giữa.

2. Thì và dạng động từ

Tìm mốc thời gian và thứ tự sự kiện trước khi chọn thì. “The supplier ___ the revised invoice yesterday” cần quá khứ đơn sent; “By the time the meeting began, the supplier ___ the invoice” cần had sent để diễn tả việc gửi xảy ra trước cuộc họp. Sau đó kiểm tra chủ ngữ có thực hiện hành động hay nhận hành động.

3. Hòa hợp chủ ngữ – động từ

Tìm chủ ngữ chính, bỏ qua cụm giới từ chen giữa. Trong “The list of approved vendors ___ on the desk”, chủ ngữ là list, nên chọn is, dù vendors ở gần chỗ trống hơn. A number of thường đi với động từ số nhiều; the number of thường đi với số ít.

4. Mệnh đề quan hệ

Xem danh từ đứng trước và phần còn thiếu trong mệnh đề. “The consultant ___ prepared the report” cần who vì thiếu chủ ngữ chỉ người; “The consultant ___ report was approved” cần whose vì thiếu từ chỉ sở hữu. Chọn theo cấu trúc của cả mệnh đề, không chỉ theo danh từ đứng trước.

5. Liên từ và trạng từ nối

Because đi trước mệnh đề có chủ ngữ và động từ: “The event was moved because the room was unavailable.” Because of đi trước cụm danh từ: “The event was moved because of a room change.” Với however, kiểm tra dấu câu: nó thường nối hai câu độc lập hoặc theo sau dấu chấm phẩy, không thay trực tiếp although trong cùng cấu trúc.

6. Giới từ

Học cả cụm và ngữ cảnh: responsible for the schedule, comply with the policy, prior to the meeting. Trong “Please submit the forms ___ Friday”, by diễn tả hạn chót; on chỉ đúng ngày. Nếu không biết câu muốn nói hạn chót hay ngày thực hiện, đừng đoán chỉ từ danh từ Friday.

7. So sánh và lượng từ

Kiểm tra danh từ sau chỗ trống: fewer orders vì orders đếm được; less time vì time trong nghĩa này không đếm được. Với “one of the most ___ suppliers”, cần tính từ trước suppliers, chẳng hạn reliable. Đọc cả cụm thay vì học riêng một từ more hay most.

Đọc sâu từng chủ điểm

Nếu cần học từ nền tảng trước khi luyện Part 5, mở Ngữ pháp TOEIC A–Z từ cơ bản đến Part 1–7. Phần dưới đây là bảy nhóm ưu tiên khi thời gian ôn Part 5 có hạn.

Khi đã nắm bảy nhóm này, tiếp tục với câu bị động, V-ing và to-infinitive, đại từ và từ hạn định và từ bổ nghĩa. Đây là các chủ điểm cũng có câu đã xuất bản trong ngân hàng Part 5.

Cách ôn 15 phút mỗi ngày

Chọn một chủ điểm, làm 8–10 câu và ghi lại mẫu khiến bạn chọn sai. Cuối tuần, trộn các chủ điểm để kiểm tra khả năng nhận diện. Nếu chỉ luyện từng nhóm riêng, bạn có thể làm đúng vì đã biết trước dạng bài chứ chưa thật sự nhận ra tín hiệu trong đề.

Thử một câu loại từ

“The manager gave a ___ explanation of the new policy.” Chọn clear, không chọn clearly: chỗ trống đứng trước danh từ explanation, nên cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Sau khi làm, viết lại tín hiệu “a + tính từ + danh từ” vào sổ lỗi. Đây là câu minh họa do TOEIC GYM biên soạn, không phải đề ETS.

Nếu bạn hay chọn theo nghĩa tiếng Việt trước khi nhìn cấu trúc, thử bài Word Form ngắn rồi giải thích vì sao ba đáp án còn lại sai. Sau đó áp dụng quy trình tìm tín hiệu quanh chỗ trống. Nếu làm đúng nhưng quá chậm, kết hợp khung thời gian Reading để kiểm tra tốc độ thực tế.