Từ vựng
20 cặp từ dễ nhầm trong tiếng Anh và TOEIC Part 5
Tác giả: TOEIC GYM Editorial
Phân biệt từ gần hình thức hoặc gần nghĩa bằng từ loại, tân ngữ và cụm đi kèm: affect/effect, assure/ensure, rise/raise, personnel/personal.
Vì sao học hai bản dịch tiếng Việt thường chưa đủ?
Hai từ có thể cùng được dịch gần giống nhau nhưng khác từ loại, cấu trúc hoặc đối tượng đi cùng. Assure thường hướng tới người được trấn an; ensure hướng tới việc bảo đảm một kết quả; insure liên quan bảo hiểm. Nếu chỉ ghi cả ba là “đảm bảo”, bạn chưa có tín hiệu để chọn trong câu.
Khi gặp nhóm dễ nhầm, ghi bốn dữ liệu: từ loại, có cần tân ngữ không, tân ngữ thường là người hay sự việc và một collocation. Cambridge Grammar có riêng mục các từ dễ nhầm, cho thấy đây là vấn đề về cách dùng chứ không chỉ dịch nghĩa.
Nhóm 1: khác từ loại
Affect và effect
- affect (v): ảnh hưởng — The delay affected production.
- effect (n): ảnh hưởng/kết quả — The delay had an effect on production.
Nhìn vị trí sau chủ ngữ và trước tân ngữ để chọn động từ; nhìn mạo từ an/the hoặc cụm effect on để chọn danh từ.
Advice và advise
- advice (n, không đếm được): lời khuyên — Thank you for your advice.
- advise (v): khuyên/thông báo chính thức — We advise customers to keep the receipt.
Không viết an advice trong nghĩa chung; có thể viết a piece of advice.
Practice và practise/practice
Trong Anh–Mỹ, cách viết động từ có thể khác. Practice là danh từ trong cả hai biến thể; tiếng Anh Mỹ cũng dùng practice làm động từ, tiếng Anh Anh thường dùng practise. Trong câu TOEIC, vị trí ngữ pháp quan trọng hơn việc học một mẹo chữ cái không xét biến thể.
Compliment và complement
- compliment: lời khen hoặc khen.
- complement: bổ sung để làm hoàn chỉnh/phù hợp.
The new chairs complement the redesigned lobby nói ghế phù hợp với sảnh, không phải ghế “khen” sảnh.
Personal và personnel
- personal (adj): cá nhân, riêng tư.
- personnel (n): nhân sự/nhân viên của tổ chức.
So sánh personal information với personnel department.
Nhóm 2: khác cấu trúc tân ngữ
Rise và raise
- rise (nội động từ): tự tăng — Prices rose last month.
- raise (ngoại động từ): nâng/tăng cái gì — The company raised prices.
Nếu ngay sau chỗ trống có tân ngữ prices, funds, concerns, thường cần raise. Nếu chính chủ ngữ tăng, dùng rise và chia thì phù hợp.
Lie và lay
- lie: nằm, không nhận tân ngữ — The documents lie on the desk.
- lay: đặt vật xuống, cần tân ngữ — Please lay the documents on the desk.
Dạng quá khứ dễ gây nhầm: lie → lay → lain; lay → laid → laid. Hãy học trong câu thay vì chỉ học hai dạng nguyên thể.
Attend và participate
- attend + sự kiện: attend a workshop.
- participate in + hoạt động: participate in a workshop.
Không viết attend in the meeting hoặc participate the meeting.
Discuss và discuss about
Discuss nhận tân ngữ trực tiếp: discuss the proposal. Danh từ discussion dùng about/on: a discussion about the proposal. Đây là lỗi thường xuất hiện khi người học dịch từ “thảo luận về”.
Reach và arrive
- reach + nơi chốn/mục tiêu: reach the station; reach an agreement.
- arrive at/in + nơi chốn: arrive at the station; arrive in Hanoi.
Không viết reach at the office.
Borrow và lend
- borrow something from someone: mượn vật từ một người — May I borrow the projector from the training team?
- lend something to someone / lend someone something: cho ai mượn — The training team lent us a projector.
Hãy nhìn hướng di chuyển của vật: người nhận borrows, người đưa lends. Không viết borrow me the projector khi ý là “cho tôi mượn máy chiếu”.
Nhóm 3: nghĩa gần nhưng đối tượng khác
Assure, ensure và insure
- assure someone: trấn an/cam đoan với người.
- ensure something/that...: bảo đảm điều xảy ra.
- insure property/person: mua hoặc cung cấp bảo hiểm.
Ví dụ: We assured the client that the new checks would ensure accuracy. The shipment was insured against damage.
Access và assess
- access: truy cập/tiếp cận.
- assess: đánh giá.
Kỹ thuật viên accesses the system; kiểm toán viên assesses the risk.
Accept và except
- accept (v): chấp nhận/nhận.
- except (prep/conj): ngoại trừ.
We accept cards except American Express dùng cả hai trong một câu.
Economic và economical
- economic: liên quan kinh tế — economic growth.
- economical: tiết kiệm, ít tốn kém — an economical vehicle.
Customer và client
Cả hai chỉ người mua/nhận dịch vụ, nhưng customer thường dùng cho giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ phổ thông; client thường gắn với dịch vụ chuyên môn và mối quan hệ tư vấn. Ngữ cảnh tổ chức quyết định lựa chọn; không áp một quy tắc tuyệt đối cho mọi ngành.
Nhóm 4: khác sắc thái thời gian hoặc số lượng
Later và latest
- later: muộn hơn/sau đó — I will reply later today.
- latest: mới nhất hoặc muộn nhất — the latest report; by Friday at the latest.
Fewer và less
Fewer thường đi với danh từ đếm được số nhiều: fewer orders. Less đi với danh từ không đếm được: less time. Đọc so sánh và lượng từ TOEIC để xử lý ngoại lệ và cấu trúc đầy đủ.
Number và amount
A number of đi với danh từ đếm được số nhiều; an amount of đi với danh từ không đếm được. The number of applications has increased có chủ ngữ chính là number số ít.
Each và every
Cả hai thường đi với danh từ số ít, nhưng each nhấn từng thành viên riêng; every nhìn toàn nhóm. Each of the applicants dùng được, còn không viết every of the applicants.
Quy trình làm câu từ dễ nhầm
- Xác định loại từ mà vị trí trống cần.
- Kiểm tra động từ có cần tân ngữ hoặc giới từ không.
- Xác định chủ thể là người, vật hay sự việc.
- Tìm collocation ngay bên cạnh.
- Chỉ sau đó mới so nghĩa toàn câu.
Ví dụ tự biên soạn: The safety review will _____ that every exit is clearly marked. Sau chỗ trống là mệnh đề that..., chủ thể là quá trình review bảo đảm kết quả, nên ensure phù hợp. Assure thường cần người; insure liên quan bảo hiểm; secure có nghĩa khác.
Cách ôn để không nhầm lại
Đừng tạo thẻ “affect = ảnh hưởng; effect = ảnh hưởng”. Ghi hai khung câu đối lập trên cùng một thẻ. Sau một ngày, che đáp án và tự điền; sau ba ngày đổi chủ đề từ production sang sales; sau bảy ngày làm câu mới.
Kết hợp bài loại từ Part 5, collocation công sở và bài Part 5 hỗn hợp. Nếu chỉ đúng khi biết trước bài đang hỏi cặp nào, bạn vẫn cần luyện trộn dạng.
Luyện ngay trên trang
Làm thử 4 câu có lời giải
Câu hỏi do TOEIC GYM tự biên soạn, không phải đề ETS/IIG. Chọn đáp án rồi kiểm tra để xem kết quả và lời giải từng phương án.
Xem tiếp 100 từ vựng TOEIC theo chủ đề để gặp lại từ trong các tình huống công sở.
Đọc tiếp theo đúng chủ đề
Từ vựng
Cách viết email tiếng Anh công việc: cấu trúc, 5 mẫu và checklist
Viết subject rõ, nêu mục đích sớm, cung cấp đủ bối cảnh và yêu cầu hành động cụ thể; kèm năm mẫu email có chỗ thay thế thay vì câu thuộc lòng.
· 6 phút đọc
Đọc bài viếtTừ vựng
Cách học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu: học theo cụm và tự nhớ lại
Một quy trình dùng được cho tiếng Anh nói chung và TOEIC: chọn đúng nghĩa, ghi cụm từ, tự tạo câu, ôn ngắt quãng và kiểm tra bằng ngữ cảnh mới.
· 4 phút đọc
Đọc bài viếtTừ vựng
Collocation là gì? 44 cụm từ TOEIC công sở và cách học theo ngữ cảnh
Hiểu vì sao những từ đúng nghĩa vẫn có thể đi cùng nhau không tự nhiên; học 44 collocation công sở theo hành động, chủ thể và câu ví dụ.
· 6 phút đọc
Đọc bài viết