Tiếng Anh có nhiều cách nói về tương lai

Will + V thường diễn tả quyết định tại lúc nói, lời hứa hoặc dự đoán: I will call the client now. Be going to + V thường dùng cho ý định đã có hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại: We are going to hire two assistants. Hiện tại tiếp diễn có thể nói về lịch hẹn cá nhân đã sắp xếp: We are meeting the supplier on Thursday. Lịch trình cố định còn có thể dùng hiện tại đơn: The train leaves at 7 a.m. tomorrow.

Đây là các xu hướng nghĩa, không phải ranh giới cứng tuyệt đối. I will meet the supplier on Thursday vẫn có thể đúng trong ngữ cảnh lời hứa; nếu câu hỏi trắc nghiệm cho nhiều dạng đều hợp, hãy tìm thêm bằng chứng ở phần trước và sau câu.

Tín hiệu nào thực sự giúp chọn?

  • “We have already booked the room” hỗ trợ cách hiểu một cuộc họp đã lên lịch: We are meeting there on Friday.
  • “Look at those dark clouds” hỗ trợ dự đoán có dấu hiệu: It is going to rain.
  • “I forgot to send it” và quyết định ngay lúc nói: I will send it now.

Trong mệnh đề thời gian với when, before, after, as soon as, thường dùng hiện tại đơn để nói sự kiện tương lai: We will start when the director arrives, không dùng when the director will arrive trong mẫu thông thường. Xem thêm mệnh đề thời gian.

Ví dụ kiểu TOEIC

So sánh The board discusses the policy next Tuesday (lịch trình) và The board is discussing the policy next Tuesday (việc đã sắp xếp). Cả hai có thể đúng tùy ngữ cảnh; không dùng chúng làm hai đáp án đối lập trong một câu chỉ cho phép một lựa chọn.

Look at the confirmed schedule. The board _____ the new policy next Tuesday.

  1. discussed
  2. is discussing
  3. had discussed
  4. discusses yesterday

Tự kiểm tra

“The client is waiting.” “I _____ call her now.”

  1. will
  2. was
  3. have
  4. had