Ngữ pháp
Said và told khác nhau thế nào? Told + to V hay V-ing?
Tác giả: TOEIC GYM Editorial
Phân biệt said, told và asked; nhớ told + người + to V hoặc told + người + that, rồi đổi thì, đại từ và mốc thời gian theo ngữ cảnh.
Tường thuật là kể lại lời người khác theo góc nhìn mới
Lời trực tiếp: The manager said, “I will call you tomorrow.” Nếu kể lại ngày hôm sau, ta có thể nói: The manager said that she would call me the next day. Đại từ và mốc thời gian đổi theo người kể, thời điểm kể. Không nên đổi máy móc tomorrow thành the next day nếu người kể vẫn đang nói trong cùng ngày.
Say thường không cần nêu người nghe trực tiếp: She said that the report was ready. Tell thường cần người nghe: She told us that the report was ready. Ask dùng cho câu hỏi hoặc yêu cầu: She asked whether the report was ready; She asked us to send it.
Said và told khác nhau thế nào?
- Kể lại nội dung, không nêu người nghe: said (that) + mệnh đề — Mai said that the meeting was canceled.
- Nêu rõ người nhận thông tin: told + người + (that) + mệnh đề — Mai told us that the meeting was canceled.
- Kể lại câu hỏi: asked + người + if/whether/từ hỏi — Mai asked us whether the meeting was canceled.
- Kể lại yêu cầu: told/asked + người + to + V — Mai asked us to check the schedule.
Không viết said me; dùng said to me hoặc tự nhiên hơn là told me. Không viết told that... nếu thiếu người nghe. Quyết định đầu tiên là câu gốc đang cung cấp thông tin, đặt câu hỏi hay đưa ra yêu cầu.
Told đi với to V hay V-ing?
Trong cấu trúc kể lại một yêu cầu hoặc mệnh lệnh, dùng told + người + to V: The manager told us to wait. Dạng phủ định là told + người + not to V: She told me not to share the file. Khi chuyển sang bị động, vẫn dùng be told to V: We were told to wait.
Không dùng told + V-ing để thay cho cấu trúc này. She told me waiting là sai. Nếu kể lại một thông tin thay vì yêu cầu hành động, dùng told + người + that + mệnh đề: She told me that the meeting was canceled. Vì vậy, hãy nhìn phần sau told: một hành động cần làm dùng to V; một thông tin đầy đủ dùng that + chủ ngữ + động từ.
Lùi thì khi phù hợp với thời điểm kể
Khi động từ tường thuật ở quá khứ, hiện tại đơn thường lùi thành quá khứ đơn (is → was), will → would, can → could. Ví dụ: “The office is closed.” → He said the office was closed. Tuy nhiên, nếu thông tin vẫn đúng và người nói muốn nhấn mạnh hiện tại, việc giữ hiện tại có thể hợp: The guide said the office is open on Sundays. Hãy kiểm tra mốc thời gian và ý định thay vì học thuộc một bảng chuyển thì bất biến.
Câu hỏi tường thuật giữ trật tự câu kể: “Where is the meeting?” → She asked where the meeting was. Với câu hỏi Yes/No, dùng if/whether: “Is the meeting online?” → She asked whether the meeting was online. Không giữ dạng where was the meeting sau asked. Đọc thêm câu hỏi gián tiếp.
Ví dụ kiểu TOEIC
The supervisor told the staff that the meeting _____ at nine the next morning.
- would starting
- would start
- starting
- start
Tự kiểm tra
“Please submit the form today,” she said to us. Câu nào tường thuật đúng?
- She told us submit the form that day
- She told us to submit the form that day
- She told to us submit the form that day
Xem tiếp Ngữ pháp TOEIC A–Z để chọn bài trước hoặc sau chủ điểm này.
Đọc tiếp theo đúng chủ đề
Ngữ pháp
Mệnh đề rút gọn và phân từ: khi nào dùng V-ing, V3?
Rút gọn mệnh đề quan hệ khi danh từ thực hiện hoặc nhận hành động; tránh câu sai chủ ngữ khi mở đầu bằng V-ing.
· 2 phút đọc
Đọc bài viếtNgữ pháp
Câu điều kiện tiếng Anh: if loại 0–3 và wish trong ngữ cảnh
Phân biệt sự thật, khả năng thực tế và tình huống giả định; tránh nhầm will, would, had trong mệnh đề if.
· 3 phút đọc
Đọc bài viếtNgữ pháp
Câu hỏi và câu phủ định tiếng Anh: do, does, did và trợ động từ
Đặt câu hỏi trực tiếp, câu hỏi Yes/No và phủ định đúng thì mà không chia động từ hai lần.
· 2 phút đọc
Đọc bài viết