Modal verbs thay đổi nghĩa, không chỉ thay đổi hình thức

Các từ can, could, may, might, must, should đứng trước động từ nguyên mẫu không to: You must submit the form. Không viết must to submit hay must submits. Khi cần bị động, dùng modal + be + V3: The form must be submitted; xem câu bị động TOEIC.

Chọn theo mức độ và mục đích

  • Can/could: khả năng, sự cho phép hoặc lời yêu cầu; Could you send the file? lịch sự hơn Can you send the file?.
  • May/might: khả năng xảy ra; The delivery may arrive late. May cũng dùng xin phép trong văn phong trang trọng.
  • Should: lời khuyên hoặc điều được mong đợi; You should review the policy.
  • Must/have to: nghĩa vụ; Visitors must wear badges.

Must not là cấm: Visitors must not enter this room. Do not have to là không cần thiết: Visitors do not have to sign again. Hai câu khác nghĩa hoàn toàn. Trong thông báo công việc, đây là điểm dễ gây hiểu sai quy định.

Quá khứ và suy đoán

Muốn nói khả năng trong quá khứ, dùng could khi phù hợp: I could read the sign from the entrance. Với một lần thành công cụ thể, was able to thường rõ hơn: I was able to fix the printer yesterday. Must have + V3 có thể diễn tả suy đoán mạnh về quá khứ: She must have received the email; nó không phải nghĩa vụ quá khứ.

Under the mandatory safety policy, employees _____ wear safety glasses in the laboratory.

  1. must
  2. might
  3. could
  4. would

Tự kiểm tra

You _____ print the ticket; showing it on your phone is sufficient.

  1. must not
  2. do not have to
  3. should not
  4. cannot