Cùng nối quá khứ với hiện tại, nhưng nhấn khác nhau

We have updated the website nhấn kết quả: website đã được cập nhật. We have been updating the website all morning nhấn quá trình làm việc kéo dài đến hoặc gần hiện tại. Dạng thứ nhất là has/have + V3; dạng thứ hai là has/have been + V-ing. Cả hai có thể xuất hiện với since và for, nên không chọn chỉ dựa vào một từ khóa.

Khi nêu số lượng việc hoàn tất, hiện tại hoàn thành thường tự nhiên hơn: The team has processed 40 orders today. Khi nói thời lượng hoặc dấu hiệu của việc đang diễn ra, hoàn thành tiếp diễn thường rõ hơn: The team has been processing orders since 8 a.m.; they need a break. Sự khác biệt này là về trọng tâm câu, không phải quy tắc cấm dùng dạng kia trong mọi ngữ cảnh.

Động từ trạng thái và bị động

Các động từ chỉ trạng thái như know, own, belong ít dùng ở dạng tiếp diễn khi giữ nghĩa trạng thái: She has known the client for years. Nếu chủ ngữ nhận hành động, hiện tại hoàn thành bị động là has/have been + V3: The report has been checked. Nó trông giống hoàn thành tiếp diễn ở has been, nhưng từ sau là V3 thay vì V-ing. Đọc bài câu bị động nếu dễ nhầm hai dạng.

The engineers _____ the network for three hours, and the repair is still in progress.

  1. has been testing
  2. have been testing
  3. will testing
  4. had testing

Tự kiểm tra

The team _____ all 40 applications so far.

  1. has reviewed
  2. has reviewing
  3. reviewed yesterday
  4. is reviewed