Ba cấu trúc giống chữ nhưng khác nghĩa

Used to + V nói về một thói quen hoặc trạng thái trước đây, nay thường không còn: I used to commute by train. Be used to + danh từ/V-ing nói ai đó đã quen với việc gì: I am used to commuting by train. Get used to + danh từ/V-ing nói quá trình dần quen: I am getting used to the new schedule.

Trong hai cấu trúc sau, to là giới từ, nên sau nó dùng V-ing nếu theo sau bằng động từ. Trong used to work, to mở động từ nguyên mẫu. Đây là lý do học từng cụm có nghĩa hữu ích hơn việc nhìn thấy to rồi tự động chọn một dạng động từ. Bài V-ing và to-infinitive phân tích thêm vai trò của to.

Bảng chọn nhanh used to, be used to và get used to

  • Used to + V: từng làm, nay thường không còn — We used to print every invoice.
  • Be used to + danh từ/V-ing: đã quen với — We are used to using digital invoices.
  • Get used to + danh từ/V-ing: dần quen với — We are getting used to the new system.

Muốn phân biệt be used to và get used to, hãy hỏi trạng thái đã ổn định hay vẫn đang thích nghi. She is used to the schedule nghĩa là cô ấy đã quen; She is getting used to the schedule nghĩa là quá trình làm quen vẫn diễn ra.

Phủ định và câu hỏi

Với thói quen quá khứ, có thể nói I didn't use to work weekends và Did you use to work weekends? Sau did, dùng dạng use không có -d. Với trạng thái đã quen, phủ định bằng be: She isn't used to the new system. Đừng viết She doesn't used to the system nếu muốn nói chưa quen.

New employees need time to get used to _____ remotely.

  1. work
  2. working
  3. worked
  4. to work

Tự kiểm tra

Before joining this company, Mr. Lee _____ for a smaller firm.

  1. used to work
  2. is used to working
  3. gets used to working
  4. used working