Câu khiến cho biết ai thực sự làm việc

We had the printer repaired thường có nghĩa nhóm đã sắp xếp để người khác sửa máy in. We repaired the printer nghĩa nhóm tự sửa. Sự khác biệt nằm ở người thực hiện hành động, dù cả hai câu đều nói chiếc máy được sửa. Cấu trúc thường gặp là have/get + vật + V3: She got the documents translated.

Nếu nêu người thực hiện, dùng have + người + V: The manager had the assistant send the invoice. Get + người + to + V: The manager got the assistant to send the invoice. Không dùng had the assistant to send trong mẫu này. Với make và let, dùng người + V nguyên mẫu: The policy made staff wear badges; The supervisor let staff leave early.

Phân biệt với bị động thường

The printer was repaired yesterday là câu bị động, chỉ sự việc máy được sửa. We had the printer repaired yesterday nhấn rằng chúng ta đã sắp xếp việc sửa. Mẫu have/get something done không luôn có nghĩa chủ ngữ tự làm; xem câu bị động để tách rõ hai cấu trúc.

Khi have mang nghĩa sở hữu, nó không phải câu khiến: We have a printer. Khi get mang nghĩa nhận, nó cũng không nhất thiết là câu khiến: We got a new printer. Đừng nhận diện cấu trúc chỉ nhờ một từ đơn lẻ; hãy đọc toàn bộ cụm theo sau.

Ví dụ kiểu TOEIC

The company will have its website _____ before the product launch.

  1. update
  2. updated
  3. updating
  4. to update

Tự kiểm tra

The director asked a designer _____ the brochure.

  1. revise
  2. revising
  3. to revise
  4. revised