Part 5 không chỉ là bài kiểm tra mẹo ngữ pháp

Part 5 là Incomplete Sentences: mỗi câu có một chỗ trống và bốn lựa chọn. Theo cấu trúc TOEIC Listening & Reading hiện hành, phần này có 30 câu. Có câu giải được chủ yếu bằng cấu trúc, nhưng cũng có câu buộc bạn hiểu nghĩa, collocation hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề.

Vì vậy, một danh sách công thức không đủ. Quy trình bền hơn là nhìn đáp án để phân loại → tìm tín hiệu quyết định → điền lại và kiểm tra nghĩa. Bạn có thể làm Part 5 Challenge 10 câu để ghi nhận lỗi hiện tại trước khi đọc tiếp.

Các ví dụ dưới đây do TOEIC GYM tự biên soạn. Chúng dùng để giải thích thao tác, không phải câu hỏi ETS và không quy đổi thành điểm TOEIC chính thức.

Bản đồ năm nhóm câu Part 5

Loại từ: bốn lựa chọn cùng gốc như apply, applicant, applicable, appropriately. Câu hỏi yêu cầu xác định danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ.

Động từ: lựa chọn khác nhau về thì, dạng, số ít – số nhiều hoặc chủ động – bị động. Bạn phải tìm chủ ngữ, mốc thời gian và chiều hành động.

Từ chức năng: giới từ, liên từ, đại từ, từ hạn định hoặc quan hệ từ. Cấu trúc phía sau chỗ trống thường là bằng chứng mạnh.

Từ vựng/collocation: bốn đáp án có thể cùng từ loại. Cần đọc cả câu và biết từ nào kết hợp tự nhiên trong ngữ cảnh công việc.

Cấu trúc cố định: V-ing/to V, so sánh, mệnh đề quan hệ hoặc mẫu động từ. Hãy học cả cụm và vai trò thay vì nhớ một từ riêng lẻ.

Bước 1: nhìn bốn lựa chọn để phân loại

Nếu bốn đáp án cùng gốc, dự đoán câu loại từ. Nếu là approve, approves, approved, approving, kiểm tra động từ. Nếu là because, because of, although, despite, đây là câu về cấu trúc và quan hệ ý. Nếu cả bốn là danh từ khác nhau, nhiều khả năng bạn cần đọc nghĩa và collocation.

Phân loại giúp quyết định phạm vi đọc. Câu loại từ đôi khi chỉ cần cụm quanh chỗ trống; câu từ vựng thường cần cả câu. Tuy nhiên, luôn đọc lại câu hoàn chỉnh sau khi chọn để tránh đáp án đúng hình thức nhưng sai nghĩa.

Không nên gắn nhãn chỉ bằng cảm giác. Hãy chỉ ra dấu hiệu quan sát được: các đáp án cùng gốc, cùng một động từ ở nhiều dạng, hoặc phần sau chỗ trống là mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

Bước 2: loại từ bằng vị trí trong câu

Che bốn đáp án và xác định vị trí thiếu gì. Ví dụ tự biên soạn: “The manager gave a ___ explanation of the revised policy.”

  1. clearly
  2. clarity
  3. clear
  4. clarify

Sau a và trước danh từ explanation cần tính từ, nên chọn C. clear. Clearly là trạng từ; clarity là danh từ; clarify là động từ. Sau đó đọc lại để kiểm tra nghĩa “một lời giải thích rõ ràng”.

Các khung hữu ích gồm mạo từ + tính từ + danh từ, động từ + trạng từ, be + tính từ/phân từ, tính từ sở hữu + danh từ. Đừng máy móc: trong “The early arrival surprised us,” early là tính từ bổ nghĩa cho arrival; cùng một hình thức có thể đảm nhiệm vai trò khác tùy câu.

Luyện thêm ở bài Word Form Part 5 và hướng dẫn loại từ TOEIC.

Bước 3: động từ bằng ba lớp bằng chứng

Với câu động từ, kiểm tra lần lượt: chủ ngữ chính, mốc hoặc quan hệ thời gian, chủ động hay bị động.

Ví dụ: “The maintenance team ___ the air filters every month.”

  1. inspect
  2. inspects
  3. is inspected
  4. inspecting

Chủ ngữ chính team số ít, thực hiện hành động theo lịch every month, nên chọn B. inspects.

So sánh: “The air filters ___ every month.” Lúc này filters nhận hành động, cần are inspected. Việc thấy V3 chưa đủ; phải có dạng be phù hợp với thì và chủ ngữ.

Mốc thời gian có thể nằm ở mệnh đề khác. “By the time the guests arrived, the staff had prepared the room” dùng quá khứ hoàn thành vì việc chuẩn bị xảy ra trước một sự kiện quá khứ khác. Nếu câu chỉ có yesterday, quá khứ đơn thường là điểm xuất phát hợp lý.

Làm bài thì và dạng động từ Part 5, rồi ôn riêng hòa hợp chủ ngữ – động từ hoặc câu bị động theo nhóm lỗi.

Giới từ và liên từ: nhìn cấu trúc phía sau

Đừng chọn because/because of chỉ theo nghĩa “bởi vì”. Because + mệnh đề; because of + danh từ/cụm danh từ. Tương tự, although + mệnh đề trong khi despite + danh từ/V-ing.

Ví dụ tự biên soạn: “The finance team will send the budget ___ the director approves it.”

  1. because of
  2. once
  3. despite
  4. during

Sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ the director approves it và ý nghĩa là gửi khi phê duyệt xong, nên chọn B. once.

Với giới từ thời gian, tách rõ by và until. “Submit the form by Friday” đặt hạn chót không muộn hơn thứ Sáu; “The office is closed until Friday” mô tả trạng thái kéo dài tới thứ Sáu. During cần một khoảng hoặc sự kiện, như during the meeting.

Học sâu hơn bằng giới từ TOEIC trong công việc và liên từ, từ nối TOEIC.

Đại từ, từ hạn định và mệnh đề quan hệ

Với đại từ, xác định danh từ được thay thế và vai trò chủ ngữ/tân ngữ/sở hữu. “Employees must display ___ badges” cần tính từ sở hữu their, không phải they hay them.

Each, every, either, neither thường đi với danh từ đếm được số ít trong cấu trúc cơ bản. “Each applicant is required...” dùng động từ số ít dù phía sau có thể xuất hiện danh từ số nhiều trong một cụm giới từ.

Với who, which, that, whose, where, xem danh từ đứng trước là người, vật, sở hữu hay địa điểm; đồng thời kiểm tra mệnh đề sau chỗ trống đang thiếu chủ ngữ hay đã đủ thành phần. “The warehouse ___ the goods are stored” cần where vì sau chỗ trống đã có chủ ngữ the goods và động từ are stored.

Nếu nhóm này thường sai, đọc mệnh đề quan hệ TOEIC thay vì ghi nhớ một bảng từ rời rạc.

V-ing, to V và mẫu động từ

Một số động từ đi với to-infinitive như agree to revise, decide to postpone. Một số đi với V-ing như avoid delaying, consider moving. Sau giới từ thường dùng danh từ hoặc V-ing: interested in applying, before entering.

Đừng thấy to rồi luôn chọn nguyên mẫu. Trong look forward to receiving, to là giới từ nên theo sau bằng V-ing. Ngược lại, plan to receive dùng to-infinitive.

Ví dụ: “The manager reminded all visitors ___ their badges.”

  1. wear
  2. wearing
  3. to wear
  4. worn

Mẫu remind + người + to V cho đáp án C. to wear.

Hãy lưu cả cụm, một câu mẫu mới và nghĩa giao tiếp. Bài V-ing và to-infinitive có thêm câu luyện giải thích từng lựa chọn.

Từ vựng và collocation: cấu trúc không thể quyết định thay bạn

Khi bốn đáp án cùng từ loại, xác định nghĩa cần điền rồi kiểm tra từ nào kết hợp tự nhiên với danh từ hoặc động từ xung quanh. Meet a deadline, conduct an inspection, submit an application, comply with a policy là các cụm thường gặp trong ngữ cảnh công việc.

Ví dụ: “The hotel will ___ guests for the inconvenience.”

  1. compensate
  2. complete
  3. compare
  4. compete. Cấu trúc đều cho phép một động từ sau will, nên nghĩa và collocation quyết định: compensate guests for something

Bẫy thường dùng từ có nghĩa gần nhưng khác kết hợp. Attend a meeting không cần to; participate in a meeting cần in. Hãy ghi cả cụm và tự tạo một câu mới thay vì học “attend = tham dự”.

Collocation TOEIC theo chủ đề công sở giúp mở rộng nhóm này bằng ngữ cảnh thay vì danh sách dịch đơn lẻ.

Sáu câu mẫu tự biên soạn

Thử dự đoán dạng câu và tín hiệu trước khi xem lời giải.

1. The revised brochure is now available ___ the company website.

  1. at
  2. on
  3. during
  4. among

2. Ms. Alvarez has worked in logistics ___ 2021.

  1. for
  2. from
  3. since
  4. during

3. The equipment must ___ before the laboratory reopens.

  1. inspect
  2. be inspected
  3. inspecting
  4. inspected

4. Customer feedback was generally ___.

  1. favor
  2. favorable
  3. favorably
  4. favored

5. The shipment arrived on time ___ the severe weather.

  1. although
  2. because
  3. despite
  4. therefore

6. We look forward to ___ your proposal.

  1. review
  2. reviewed
  3. reviewing
  4. reviews

Lời giải: 1 B theo collocation on a website. 2 C vì since + mốc bắt đầu đi với hiện tại hoàn thành. 3 B theo modal + be + V3 vì equipment nhận hành động. 4 B vì sau was cần tính từ mô tả feedback. 5 C vì sau chỗ trống là cụm danh từ the severe weather và ý tương phản. 6 C vì look forward to + V-ing.

Sáu bẫy khiến làm nhanh nhưng sai

Chỉ nhìn từ ngay trước chỗ trống: tín hiệu quyết định có thể nằm sau hoặc ở mệnh đề đầu câu.

Chọn đúng từ loại nhưng sai nghĩa: bốn tính từ vẫn cần ngữ cảnh và collocation.

Chọn thì theo một từ khóa: since có nhiều vai trò; phải đọc toàn cấu trúc và mốc thời gian.

Chia động từ theo danh từ gần nhất: trong “The list of suppliers is...”, chủ ngữ là list.

Nhầm mệnh đề với cụm danh từ: đây là nguồn lỗi phổ biến ở because/because of, although/despite.

Cố nhớ câu đã gặp: từ vựng thay đổi sẽ làm mẹo mất tác dụng nếu bạn không hiểu tín hiệu.

Quy trình làm câu trong khoảng thời gian đã luyện

Lượt 1: nhìn đáp án và gắn nhãn dạng câu. Lượt 2: tìm tín hiệu quyết định ở cả hai phía chỗ trống. Lượt 3: điền đáp án và đọc lại cả câu để kiểm tra nghĩa.

Nếu vẫn phân vân, loại đáp án sai cấu trúc trước rồi so nghĩa của phần còn lại. Sau một lượt đọc có mục tiêu mà chưa có bằng chứng, chọn phương án tốt nhất, đánh dấu và chuyển tiếp. Đừng để một câu Part 5 lấy thời gian của Part 6 và Part 7.

Không có mốc phút phù hợp mọi người. Hãy dùng công cụ chia 75 phút TOEIC Reading, thử trong bài mới rồi điều chỉnh theo độ chính xác và số câu còn trống.

Review Part 5 bằng tín hiệu quyết định

Ghi mỗi lỗi bằng bốn trường: dạng câu – đã chọn – tín hiệu đúng – câu mới. Ví dụ: “liên từ/giới từ – chọn although – sau chỗ trống là noun phrase – despite – The event continued despite the rain.”

Phân biệt thiếu kiến thức với sai thao tác. Nếu không biết comply with, học collocation. Nếu biết nhưng không nhìn phần sau chỗ trống, sửa quy trình. Nếu làm đúng nhờ đoán, vẫn giữ câu trong sổ lỗi.

Sau hai ngày, che đáp án và tự dự đoán loại từ hoặc cấu trúc trước. Cuối tuần làm bài Part 5 hỗn hợp để kiểm tra khi không được báo trước chủ điểm. Cách review lỗi sai TOEIC có mẫu ghi ngắn cho bước này.

Kế hoạch luyện Part 5 trong bảy ngày

  • Ngày 1: làm một nhóm trộn và phân loại năm nhóm lỗi.
  • Ngày 2: luyện loại từ; nói rõ vị trí cần danh/động/tính/trạng.
  • Ngày 3: luyện động từ, hòa hợp và bị động.
  • Ngày 4: luyện giới từ, liên từ và mệnh đề quan hệ.
  • Ngày 5: luyện V-ing/to V cùng các cấu trúc cố định.
  • Ngày 6: học collocation từ chính các câu đã sai rồi viết câu mới.
  • Ngày 7: làm bài trộn có bấm giờ, review cả câu sai và câu đoán đúng.

Chỉ tăng tốc khi bạn có thể nêu tín hiệu của phần lớn câu. Làm nhanh mà không biết vì sao đúng dễ tạo cảm giác tiến bộ trên bộ câu quen nhưng không chuyển sang đề mới.

Nguồn đối chiếu: ETS mô tả Part 5 là Incomplete Sentences trong TOEIC Listening & Reading và cung cấp tài liệu luyện thi chính thức. Các ví dụ, quy trình và kế hoạch luyện trên là nội dung tự biên soạn của TOEIC GYM.